Mục Lục
- 1. Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 quy định gì về lương ngày lễ, tết?
- 2. Những ngày lễ, tết nào được nghỉ hưởng nguyên lương?
- 3. Cách tính lương làm việc ngày lễ, tết kèm ví dụ cụ thể
- 4. Tiền lương ngày lễ có bị tính thuế và thỏa ước có thể cao hơn không?
- 5. Ai thường làm việc dịp lễ, tết và thu nhập nhóm này ra sao?
- 6. Câu hỏi thường gặp
Mỗi dịp Tết hay lễ 30/4, nhiều người chọn ở lại nhà máy, quán ăn để nhận tiền công nhân ba, nhân bốn. Vậy làm việc ngày lễ tết lương tính thế nào theo quy định hiện hành? Bài viết giải thích mức ít nhất 300% tại Điều 98 Bộ luật Lao động 2019, cách cộng lương làm đêm và ví dụ bằng số để kiểm tra phiếu lương.

Tóm tắt nhanh:
– Làm thêm giờ vào ngày lễ, tết được trả ít nhất 300% lương, chưa kể tiền lương ngày lễ đối với người hưởng lương ngày.
– Cộng cả tiền lương của ngày nghỉ lễ có hưởng lương, tổng thực nhận tối thiểu tương đương 400% so với ngày làm việc bình thường.
– Làm vào ban đêm của ngày lễ còn được cộng thêm phụ cấp đêm và tiền làm thêm ban đêm theo khoản 2, khoản 3 Điều 98.
– Thỏa ước lao động tập thể hoặc quy chế doanh nghiệp có thể quy định mức trả thưởng vượt sàn luật định.
1. Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 quy định gì về lương ngày lễ, tết?
Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 (số 45/2019/QH14) đặt ra ba mức sàn cho tiền lương làm thêm giờ (overtime pay): ít nhất 150% khi làm thêm vào ngày thường, ít nhất 200% vào ngày nghỉ hằng tuần, và ít nhất 300% vào ngày nghỉ lễ, tết hoặc ngày nghỉ có hưởng lương. Mức phần trăm này tính trên đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả theo công việc đang làm, được hướng dẫn chi tiết tại Điều 55 đến Điều 57 Nghị định 145/2020/NĐ-CP.
Người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ, tết được trả ít nhất bằng 300% tiền lương, chưa kể tiền lương ngày lễ đối với người hưởng lương ngày — điểm c khoản 1 Điều 98 Bộ luật Lao động 2019.
Cụm từ “chưa kể tiền lương ngày lễ” chính là nguồn gốc của tranh luận 300% hay 400%. Người hưởng lương tháng hoặc lương ngày vốn đã được trả nguyên lương cho ngày nghỉ lễ dù không đi làm, theo Điều 112. Khi họ đi làm vào đúng ngày đó, khoản 300% được cộng thêm bên cạnh tiền lương ngày lễ sẵn có, nên tổng thực nhận tối thiểu tương đương 400% tiền lương một ngày bình thường. Cần nhấn mạnh đây là mức sàn: doanh nghiệp trả thấp hơn là vi phạm, còn trả vượt lên thì pháp luật khuyến khích.
2. Những ngày lễ, tết nào được nghỉ hưởng nguyên lương?
Điều 112 Bộ luật Lao động 2019 liệt kê các dịp người lao động được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương, tổng cộng 11 ngày mỗi năm.
– Tết Dương lịch được nghỉ 1 ngày, vào ngày 1 tháng 1 dương lịch hằng năm.
– Tết Âm lịch được nghỉ 5 ngày, thời điểm cụ thể do Thủ tướng Chính phủ quyết định hằng năm.
– Ngày Chiến thắng 30 tháng 4 dương lịch và Ngày Quốc tế lao động 1 tháng 5 được nghỉ mỗi dịp 1 ngày.
– Ngày Quốc khánh được nghỉ 2 ngày, gồm ngày 2 tháng 9 dương lịch và 1 ngày liền kề trước hoặc sau.
– Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương được nghỉ 1 ngày, vào ngày 10 tháng 3 âm lịch.
Riêng người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam còn được nghỉ thêm 1 ngày Tết cổ truyền và 1 ngày Quốc khánh của nước họ. Nếu ngày lễ trùng ngày nghỉ hằng tuần, người lao động được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.
Nhóm nhân sự trực lễ đông đảo nhất thuộc khối dịch vụ, sản xuất và vận hành. Theo dữ liệu tuyển dụng trên CareerLink (tháng 7/2026), nhóm lao động phổ thông — lực lượng thường nhận ca trực dịp lễ, tết — đang có 549 tin tuyển dụng trên toàn quốc, với các chức danh quen thuộc như tài xế, nhân viên pha chế (Barista) hay nhân viên phục vụ nhà hàng. Bạn có thể xem thêm các vị trí việc làm lao động phổ thông đang tuyển để nắm mặt bằng thu nhập và yêu cầu ca kíp của từng nơi trước khi nhận việc.

3. Cách tính lương làm việc ngày lễ, tết kèm ví dụ cụ thể
Muốn biết làm việc ngày lễ tết lương tính thế nào cho đúng, bạn chỉ cần một phép nhân: lấy tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường nhân với mức phần trăm luật định và số giờ làm thêm. Phần dưới đây triển khai từng bước bằng con số cụ thể để bạn dễ đối chiếu với phiếu lương của mình.
3.1 Công thức theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP
Điều 55 Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn: tiền lương làm thêm giờ bằng tiền lương giờ thực trả của công việc đang làm vào ngày làm việc bình thường, nhân với mức ít nhất 150%, 200% hoặc 300% tùy loại ngày, nhân với số giờ làm thêm. Tiền lương giờ thực trả không gồm lương làm thêm giờ trước đó, tiền thưởng, tiền ăn giữa ca và các khoản hỗ trợ không liên quan đến thực hiện công việc. Với người hưởng lương theo sản phẩm, đơn giá sản phẩm được nhân theo tỷ lệ tương ứng.
3.2 Bảng ví dụ với mức lương 7,8 triệu đồng mỗi tháng
Giả sử một nhân viên kho có lương theo hợp đồng 7.800.000 đồng mỗi tháng, làm 26 ngày công, mỗi ngày 8 giờ. Lương một ngày là 300.000 đồng, tương đương 37.500 đồng mỗi giờ. Bảng dưới đây tính tiền cho một ca 8 giờ trong từng tình huống.
| Tình huống làm việc | Mức sàn theo luật | Tiền công ca 8 giờ | Tổng thực nhận (gồm lương ngày lễ) |
|---|---|---|---|
| Làm thêm vào ngày thường | Ít nhất 150% | 450.000 đồng | 450.000 đồng |
| Làm thêm vào ngày nghỉ hằng tuần | Ít nhất 200% | 600.000 đồng | 600.000 đồng |
| Làm ban ngày của ngày lễ, tết | Ít nhất 300% (chưa kể lương ngày lễ) | 900.000 đồng | 1.200.000 đồng (tương đương 400%) |
| Làm ban đêm của ngày lễ, tết | Ít nhất 390% (300% + 30% + 20% x 300%) | 1.170.000 đồng | 1.470.000 đồng (tương đương 490%) |
Con số 1.200.000 đồng cho một ca lễ ban ngày — gấp bốn lần ngày thường — giải thích vì sao nhiều người lao động chủ động đăng ký trực Tết. Lưu ý các mức trên là tối thiểu; doanh nghiệp có chính sách tốt sẽ trả kèm thưởng lễ hoặc hỗ trợ đi lại riêng.
3.3 Làm ban đêm ngày lễ được cộng thêm bao nhiêu?
Giờ làm việc ban đêm được xác định từ 22 giờ đến 6 giờ sáng hôm sau theo Điều 106. Khoản 2 Điều 98 quy định người làm việc ban đêm được trả thêm ít nhất 30% tiền lương của ngày làm việc bình thường. Khoản 3 bổ sung: nếu làm thêm giờ vào ban đêm, người lao động còn được cộng thêm 20% tiền lương tính theo đơn giá của ngày tương ứng — ngày thường, ngày nghỉ hằng tuần hoặc ngày lễ. Ghép các cấu phần cho ca đêm ngày lễ: 300% cộng 30% cộng 20% nhân 300% bằng 390%, chưa kể tiền lương ngày lễ có hưởng lương. Vì vậy tổng thực nhận của người hưởng lương tháng cho ca đêm ngày lễ tối thiểu tương đương 490% ngày thường, đúng như bảng ví dụ ở trên.
Lưu ý pháp lý:
– Làm thêm giờ ngày lễ phải được người lao động đồng ý, trừ các trường hợp đặc biệt về quốc phòng, thiên tai nêu tại Điều 108.
– Tổng thời gian làm thêm không quá 40 giờ mỗi tháng và 200 giờ mỗi năm; một số ngành nghề được tối đa 300 giờ theo Điều 107.
– Các mức 300% hay 390% là sàn tối thiểu áp dụng chung; mức trả thực tế còn phụ thuộc thỏa ước và quy chế lương của từng doanh nghiệp.
4. Tiền lương ngày lễ có bị tính thuế và thỏa ước có thể cao hơn không?
Một quyền lợi ít người để ý: phần tiền lương làm ngày lễ, làm ban đêm được trả cao hơn so với ngày làm việc bình thường thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân, theo điểm i khoản 1 Điều 3 Thông tư 111/2013/TT-BTC. Nghĩa là trong ca lễ trị giá 1.200.000 đồng ở ví dụ trên, phần chênh lệch 900.000 đồng so với công ngày thường không bị tính vào thu nhập chịu thuế. Cách kê khai và chứng từ cần thiết được phân tích kỹ trong bài tiền tăng ca có tính thuế TNCN không, bạn nên đọc kèm để đối chiếu bảng lương cuối năm.
Bên cạnh đó, thỏa ước lao động tập thể (Collective Bargaining Agreement) tại nhiều doanh nghiệp quy định mức trả ca lễ vượt sàn luật, chẳng hạn cộng thêm thưởng trực Tết theo ngày hoặc hệ số riêng cho ca đêm. Khi ký hợp đồng, bạn nên hỏi rõ quy chế trả lương ngày lễ, vì mức hưởng thực tế có thể khác nhau đáng kể giữa các công ty cùng ngành.
Lời khuyên:
– Chụp lại lịch phân ca và bảng chấm công dịp lễ để đối chiếu với phiếu lương của tháng kế tiếp.
– Tự tính trước số tiền theo công thức 300% hoặc 390% rồi so với số thực nhận, phát hiện chênh lệch thì hỏi ngay bộ phận nhân sự.
– Tham khảo thỏa ước lao động tập thể hoặc hỏi công đoàn cơ sở về mức trả ca lễ trước khi đăng ký trực.
5. Ai thường làm việc dịp lễ, tết và thu nhập nhóm này ra sao?
Nhà hàng, khách sạn, kho vận, bán lẻ và các nhà máy chạy đơn xuyên lễ là những nơi cần người trực nhiều nhất, và phần lớn nhân lực đến từ khối lao động phổ thông. Theo dữ liệu tuyển dụng trên CareerLink (tháng 7/2026), dải lương đăng tuyển phổ biến của nhóm này từ 6 đến 12 triệu đồng mỗi tháng, một số vị trí tài xế hoặc kỹ thuật vận hành đăng mức 14 đến 18 triệu đồng. Cũng theo dữ liệu trên, tin tuyển tập trung tại TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Bình Dương, Hà Nội và Cần Thơ — các đô thị có ngành dịch vụ hoạt động gần như không nghỉ lễ. Với mặt bằng thu nhập đó, khoản 400% cho một ca lễ tạo khác biệt rõ trong tháng có kỳ nghỉ dài, và là lý do nhiều người chủ động đổi ca để làm dịp Tết. Điều quan trọng là nắm luật để nhận đúng số tiền cho công sức đã bỏ ra.
6. Câu hỏi thường gặp
1. Làm ngày lễ nhận 300% hay 400% lương?
Mức 300% là tiền làm thêm giờ, chưa gồm tiền lương ngày lễ có hưởng lương. Người hưởng lương tháng hoặc lương ngày đi làm ngày lễ nhận tổng tối thiểu tương đương 400% ngày thường.
2. Công ty yêu cầu đi làm ngày Tết, người lao động có quyền từ chối không?
Có. Theo Điều 107, làm thêm giờ phải được người lao động đồng ý, trừ trường hợp đặc biệt tại Điều 108 như thực hiện lệnh động viên hoặc phòng chống thiên tai, dịch bệnh.
3. Tiền lương làm ngày lễ có bị trừ thuế thu nhập cá nhân không?
Phần trả cao hơn so với đơn giá ngày làm việc bình thường được miễn thuế thu nhập cá nhân theo Thông tư 111/2013/TT-BTC; phần bằng đơn giá ngày thường vẫn tính vào thu nhập chịu thuế.
Trước mỗi ca trực dịp lễ, nắm rõ làm việc ngày lễ tết lương tính thế nào giúp bạn tính đúng số tiền của mình. Mức 300% tại Điều 98 chỉ là sàn tối thiểu; cộng lương ngày lễ có hưởng lương và phụ cấp đêm, tổng thực nhận có thể đạt 400% đến 490% ngày thường. Hãy đối chiếu phiếu lương với thỏa ước tập thể và hỏi bộ phận nhân sự khi thấy chênh lệch.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật và mức lương có thể thay đổi theo thời điểm; vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành hoặc tham vấn cơ quan quản lý lao động, chuyên gia trước khi áp dụng.
Minh An



