những câu phỏng vấn tiếng anh thông dụng

Trong thời đại hội nhập và cạnh tranh ngày một khốc liệt như hiện nay thì các công ty đều mong muốn tuyển dụng được những nhân viên giỏi và có khả năng tiếng Anh tốt. Chính vì vậy, phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh là một xu thế phổ biến của rất nhiều công ty ở Việt Nam hiện nay. Trong bài viết hôm nay, Careerlink.vn sẽ chia sẻ cùng các bạn những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng và cách giúp bạn gây ấn tượng bằng câu trả lời thông minh.

 

“Tell me a little about yourself” – Giới thiệu về bản thân bạn

Bạn nên nhân cơ hội này để thể hiện kỹ năng giao tiếp của bạn bằng việc nói một cách rõ ràng và có tổ chức. Không có định nghĩa đúng hay sai về câu trả lời cho câu hỏi này, điều quan trọng là bạn thể hiện được bản thân mình. Bạn nên giới thiệu những thông tin cơ bản, một số điều khiến bạn nổi bật hơn so với những ứng viên khác và mong muốn được làm việc tại công ty

 

Ví dụ:

- "I’m an easy going person that works well with everyone. I enjoy being around different types of people and I like to always challenge myself to improve at everything I do." (Tôi là một người có thể dễ dàng làm việc với mọi người. Tôi thích làm việc với nhiều người khác nhau và luôn luôn thử thách để cải thiện bản thân mình)

– I’m a hard worker and I like to take on a variety of challenges. I like pets, and in my spare time, I like to relax and read the newspaper. (Tôi là nhân viên chăm chỉ và tôi luôn muốn được thử sức mình. Tôi thích thú cưng, và lúc có thời gian rảnh, tôi thích thư giãn và đọc báo)

 

“What are your strengths/weaknesses?” – “Điểm mạnh/điểm yếu của bạn là gì?”

Đây là một câu hỏi phỏng vấn phổ biến. Nhà tuyển dụng muốn biết những gì bạn nghĩ về bản thân mình. Mặc dù đây là một câu hỏi chung nhưng  đó cũng là một câu trả lời đúng và sai. Hãy chia sẻ một điểm mạnh nổi bật nhất làm cho nhà tuyển dụng nghĩ rằng họ cần phải thuê bạn ngay lập tức. Tốt nhất là nên gắn với yêu cầu công việc mà bạn đang ứng tuyển.

Ngoài ra, bạn cần thừa nhận rằng bạn có những điểm yếu và không hoàn hảo. Nhưng hãy kèm theo kế hoạch để khắc phục và cải thiện điều đó.

Ví dụ dưới đây có thể cho bạn những gợi ý:

- "After having worked for a couple of years, I realized my strength is accomplishing a large amount of work within a short period of time. I get things done on time and my manager always appreciated it." (Sau khi làm việc một vài năm, tôi nhận ra thế mạnh của mình là hoàn thành một khối lượng lớn công việc trong một khoảng thời gian ngắn. Tôi luôn hoàn thành công việc đúng thời hạn và quản lý của tôi đánh giá cao điều đó.)

- "The weakest trait I struggled with was not asking for help. I always try to solve my own problems instead of asking a co-worker who might know the answer. This would save me more time and I would be more efficient." (Điểm yếu lớn nhất tôi là không yêu cầu giúp đỡ. Tôi luôn luôn cố gắng để giải quyết vấn đề của riêng mình thay vì hỏi đồng nghiệp - người có thể biết câu trả lời. Điều này sẽ tiết kiệm thời gian hơn và giúp tôi làm việc hiệu quả hơn)

 

“What are your short/long term goals?” – “Các mục tiêu ngắn hạn/dài hạn của bạn là gì?”

Câu hỏi này chủ yếu phụ thuộc vào nơi bạn đang làm trong sự nghiệp của bạn. Một người có 5 năm kinh nghiệm sẽ có những mục tiêu khác với một người không có kinh nghiệm làm việc. Nếu như mục tiêu nghề nghiệp của bạn không phù hợp với công việc dự tuyển hoặc định hướng tương lai của công ty với công việc đó thì chắc chắn nhà tuyển dụng sẽ loại bỏ bạn ra khỏi vòng phỏng vấn. Ngoài ra, câu hỏi này còn giúp nhà tuyển dụng đánh giá được mức độ nghiêm túc trong công việc và định hướng nghề nghiệp của ứng viên.

- "My short term goal is to get into a management position. The last five years of my career, I’ve concentrated on learning and acquiring all the skills needed to perform excellent work. Recently, I’ve taken more responsibilities in management because I eventually want to become a sales manager. So I hope to be in a management position within a year or two.” (Mục tiêu ngắn hạn của tôi là đảm nhiệm vị trí quản lý. Trong những năm gần đây, tôi đã tập trung vào việc học tập và tiếp thu tất cả các kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc tuyệt vời này. Gần đây, tôi đã thực hiện nhiều công việc trong vai trò quản lý vì tôi muốn trở thành một người quản lý Sale. Vì vậy, tôi hy vọng sẽ được đảm nhiệm vị trí quản lý trong vòng một hoặc hai năm tới)

- "I want to become a valued employee of a company. I want to make a difference and I’m willing to work hard to achieve this goal. I don’t want a regular career, I want a special career that I can be proud of." (Tôi muốn trở thành một nhân viên có giá trị của công ty. Tôi muốn tạo nên sự khác biệt và sẵn sàng làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu này. Tôi không muốn có một công việc bình thường, tôi muốn có một sự nghiệp đặc biệt mà tôi có thể tự hào)

 

"Tell me about your last position?" - Hãy nói cho tôi về công việc gần đây nhất của bạn?"

Bạn nên kể về những gì bạn đã làm, bạn làm những điều đó như thế nào, bạn làm việc trong nhóm ra sao, bạn đã học được điều gì, bạn làm việc có tốt không…

“I was a staff auditor for a small accounting firm. I performed audits for small to medium size businesses. This involved meeting the clients and retrieving data required to complete the audit. I worked closely with my supervisor that presented my findings of the audit to the clients.” (Tôi từng làm kiểm toán viên cho một công ty kế toán nhỏ. Tôi thực hiện kiểm toán cho các công ty cỡ vừa. Công việc đòi hỏi tôi phải gặp gỡ khách hàng và thu thập dữ liệu cần thiết để thực hiện nghiệp vụ kiểm toán. Tôi làm việc trực tiếp với cấp trên, người trình bày công việc kiểm toán của tôi với khách hàng.)

 

Phương Thảo (Tổng hợp)

  •  
     

Phỏng vấn việc làm - Cẩm nang khác