Mục Lục
- 1. Định nghĩa pháp lý về lao động cao tuổi
- 2. Lộ trình tuổi nghỉ hưu theo Nghị định 135/2020/NĐ-CP
- 3. Quyền và chế độ dành cho lao động cao tuổi
- 4. Giới hạn công việc và trách nhiệm an toàn lao động
- 5. Bảo hiểm xã hội và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp
- 6. Cơ hội việc làm và giá trị kinh nghiệm
- 7. Câu hỏi thường gặp
Nhiều người đã qua tuổi nghỉ hưu vẫn muốn tiếp tục làm việc, trong khi doanh nghiệp cần đội ngũ giàu kinh nghiệm để kèm cặp nhân sự trẻ. Tuy nhiên, người lao động cao tuổi quy định thế nào trong Bộ luật Lao động lại là điều không phải ai cũng nắm rõ. Bài viết hệ thống lại mốc tuổi, quyền lợi và nghĩa vụ bảo hiểm liên quan.

Tổng quan nhanh
– Người cao tuổi trong quan hệ lao động là người tiếp tục làm việc sau độ tuổi nghỉ hưu quy định tại Điều 169 Bộ luật Lao động 2019.
– Hai bên được quyền thoả thuận ký hợp đồng lao động xác định thời hạn nhiều lần, rút ngắn giờ làm hoặc làm việc không trọn thời gian.
– Người đang hưởng lương hưu mà đi làm lại thì không thuộc diện đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, nhưng được doanh nghiệp trả thêm một khoản tương ứng.
1. Định nghĩa pháp lý về lao động cao tuổi
Trước khi bàn tới quyền lợi hay hợp đồng, cần thống nhất cách hiểu về nhóm đối tượng này. Pháp luật lao động Việt Nam không lấy một con số tuổi cố định làm mốc, mà gắn khái niệm với thời điểm nghỉ hưu của từng cá nhân. Vì vậy hai người sinh cùng năm nhưng khác giới tính có thể bước vào nhóm này ở hai thời điểm khác nhau.
1.1 Căn cứ xác định
Theo quy định tại Điều 148 Bộ luật Lao động 2019, người lao động cao tuổi là người tiếp tục lao động sau độ tuổi nghỉ hưu theo quy định tại khoản 2 Điều 169 của Bộ luật này. Như vậy, tiêu chí nhận diện không phải là việc đã nhận lương hưu hay chưa, mà là việc người đó đã vượt qua mốc tuổi nghỉ hưu tương ứng với năm nghỉ việc và giới tính của mình. Người đủ tuổi nghỉ hưu nhưng chưa đủ năm đóng bảo hiểm xã hội mà vẫn làm việc cũng thuộc nhóm này.
1.2 Phân biệt với khái niệm người cao tuổi
Cần tách bạch hai khái niệm thường bị dùng lẫn. Luật Người cao tuổi năm 2009 xác định người cao tuổi là công dân Việt Nam từ đủ 60 tuổi trở lên, phục vụ chính sách an sinh, y tế và phúc lợi. Trong khi đó, khái niệm lao động cao tuổi (elderly worker) của Bộ luật Lao động chỉ điều chỉnh quan hệ việc làm.
2. Lộ trình tuổi nghỉ hưu theo Nghị định 135/2020/NĐ-CP
Để hình dung nhu cầu thực tế, bạn có thể tham khảo các việc làm pháp lý đang được đăng tuyển trên CareerLink.
Mốc nghỉ hưu tại Việt Nam đang trong giai đoạn điều chỉnh tăng dần chứ không cố định. Theo quy định tại khoản 2 Điều 169 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 135/2020/NĐ-CP, từ năm 2021 tuổi nghỉ hưu trong điều kiện lao động bình thường là 60 tuổi 3 tháng với nam và 55 tuổi 4 tháng với nữ. Sau đó mỗi năm tăng thêm 3 tháng đối với nam và 4 tháng đối với nữ. Lộ trình này kết thúc khi nam đủ 62 tuổi vào năm 2028 và nữ đủ 60 tuổi vào năm 2035.
2.1 Bảng tra cứu mốc tuổi theo năm
| Năm nghỉ hưu | Tuổi nghỉ hưu nam | Tuổi nghỉ hưu nữ |
|---|---|---|
| 2021 | 60 tuổi 3 tháng | 55 tuổi 4 tháng |
| 2024 | 61 tuổi | 56 tuổi 4 tháng |
| 2026 | 61 tuổi 6 tháng | 57 tuổi |
| 2027 | 61 tuổi 9 tháng | 57 tuổi 4 tháng |
| 2028 | 62 tuổi | 57 tuổi 8 tháng |
| 2035 trở đi | 62 tuổi | 60 tuổi |
2.2 Các trường hợp nghỉ hưu sớm hoặc muộn hơn
Bảng trên chỉ áp dụng cho điều kiện lao động bình thường. Người bị suy giảm khả năng lao động, làm nghề nặng nhọc độc hại nguy hiểm hoặc làm việc ở vùng có điều kiện kinh tế xã hội đặc biệt khó khăn có thể nghỉ hưu ở tuổi thấp hơn, nhưng không quá 5 tuổi so với mốc chuẩn. Ngược lại, người có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao được nghỉ hưu ở tuổi cao hơn, cũng không quá 5 tuổi.
3. Quyền và chế độ dành cho lao động cao tuổi
Tham khảo thêm bài viết tìm việc ở tuổi 50 để có góc nhìn đầy đủ hơn.
Nội dung được quan tâm nhất khi tìm hiểu người lao động cao tuổi quy định thế nào chính là nhóm quyền lợi đặc thù. Bộ luật Lao động 2019 thiết kế các quy định theo hướng linh hoạt hoá quan hệ việc làm, vừa tạo điều kiện cho người có nhu cầu tiếp tục cống hiến, vừa bảo vệ sức khoẻ của họ. Ba nhóm quyền dưới đây là phần cốt lõi mà cả người sử dụng lao động lẫn người lao động đều nên nắm.
3.1 Hợp đồng lao động xác định thời hạn nhiều lần
Theo quy định tại khoản 1 Điều 149 Bộ luật Lao động 2019, khi sử dụng người lao động cao tuổi, hai bên có thể thoả thuận giao kết nhiều lần hợp đồng lao động xác định thời hạn. Đây là ngoại lệ so với nguyên tắc chung, vốn chỉ cho phép ký tối đa hai lần hợp đồng xác định thời hạn. Cơ chế này giúp hai bên rà soát sức khoẻ và nhu cầu công việc theo từng chu kỳ ngắn.
3.2 Rút ngắn thời giờ làm việc
Điều 148 Bộ luật Lao động 2019 ghi nhận quyền thoả thuận với người sử dụng lao động về việc rút ngắn thời giờ làm việc hằng ngày hoặc áp dụng chế độ làm việc không trọn thời gian. Đây là quyền thoả thuận, cần sự đồng ý của cả hai phía. Thực tế nhiều doanh nghiệp áp dụng mô hình bốn giờ mỗi ngày hoặc ba buổi mỗi tuần cho vị trí cố vấn, đào tạo nội bộ.
3.3 Tiền lương và quyền lợi song song với lương hưu
Khoản 2 Điều 149 nêu rõ trường hợp người lao động cao tuổi đang hưởng lương hưu theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội mà làm việc theo hợp đồng lao động mới thì ngoài quyền lợi đang hưởng theo chế độ hưu trí, họ còn được hưởng tiền lương và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật và hợp đồng lao động. Nói cách khác, lương hưu và tiền lương từ công việc mới không loại trừ lẫn nhau.
Lưu ý quan trọng
– Không được sử dụng lao động cao tuổi làm nghề nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm ảnh hưởng xấu tới sức khoẻ, trừ khi bảo đảm điều kiện an toàn theo quy định.
– Người sử dụng lao động có trách nhiệm quan tâm chăm sóc sức khoẻ tại nơi làm việc, không được phân biệt đối xử vì lý do tuổi tác.

4. Giới hạn công việc và trách nhiệm an toàn lao động
Bên cạnh nhóm quyền, pháp luật cũng đặt ra ranh giới rõ ràng về loại công việc được giao. Khoản 3 Điều 149 Bộ luật Lao động 2019 quy định không được sử dụng người lao động cao tuổi làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm có ảnh hưởng xấu tới sức khoẻ, trừ trường hợp bảo đảm các điều kiện làm việc an toàn. Danh mục nghề nặng nhọc độc hại nguy hiểm do cơ quan quản lý lao động ban hành là căn cứ đối chiếu.
4.1 Điều kiện an toàn cần đáp ứng
Trường hợp buộc phải bố trí công việc thuộc danh mục nói trên, doanh nghiệp phải chứng minh môi trường làm việc đã được kiểm soát yếu tố nguy hiểm, người lao động được khám sức khoẻ định kỳ và có kết luận đủ điều kiện. Hồ sơ an toàn vệ sinh lao động, biên bản quan trắc môi trường và giấy khám sức khoẻ là ba tài liệu thanh tra thường yêu cầu xuất trình.
4.2 Vai trò của khám sức khoẻ định kỳ
Theo quy định tại Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khoẻ định kỳ ít nhất một lần mỗi năm, riêng nhóm làm công việc nặng nhọc độc hại và người cao tuổi được khám ít nhất sáu tháng một lần. Kết quả khám còn là cơ sở để hai bên điều chỉnh khối lượng công việc cho phù hợp.
Sử dụng lao động cao tuổi hiệu quả không nằm ở việc giao ít việc hơn, mà ở việc giao đúng phần việc mà kinh nghiệm tích luỹ nhiều năm tạo ra khác biệt rõ rệt.
5. Bảo hiểm xã hội và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp
Đây là vướng mắc phổ biến nhất trong thực tiễn nhân sự. Theo quy định tại điểm a khoản 7 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người đang hưởng lương hưu, hưởng trợ cấp bảo hiểm xã hội hoặc trợ cấp hằng tháng không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Do đó khi ký hợp đồng với người đã có lương hưu, doanh nghiệp không phải trích nộp quỹ bảo hiểm xã hội. Tuy vậy nghĩa vụ tài chính không biến mất.
5.1 Khoản chi trả thay phần đóng bảo hiểm
Theo quy định tại khoản 3 Điều 168 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động phải trả thêm cùng lúc với kỳ trả lương một khoản tiền tương đương với mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp thuộc phần trách nhiệm của mình. Khoản này được ghi nhận trong hợp đồng để tránh tranh chấp về sau. Về bản chất, người lao động nhận trực tiếp phần tiền lẽ ra nộp vào quỹ.
5.2 Trường hợp chưa hưởng lương hưu
Nếu người đã qua tuổi nghỉ hưu nhưng chưa đủ điều kiện hưởng lương hưu và vẫn ký hợp đồng lao động, họ vẫn thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo hợp đồng đó. Đây là điểm dễ nhầm lẫn khiến nhiều doanh nghiệp bỏ sót nghĩa vụ đóng. Cán bộ nhân sự nên yêu cầu ứng viên cung cấp quyết định hưởng lương hưu trước khi chốt phương án.
6. Cơ hội việc làm và giá trị kinh nghiệm
Tuỳ ngành nghề, tình trạng sức khoẻ và nhu cầu nhân sự cụ thể, lao động đã qua tuổi hưu vẫn có thể là nguồn nhân lực được một số doanh nghiệp cân nhắc, đặc biệt ở vị trí đòi hỏi phán đoán nghề nghiệp và mạng lưới quan hệ tích luỹ lâu năm. Cố vấn kỹ thuật, giảng viên đào tạo nội bộ, kiểm soát chất lượng hay tư vấn pháp lý là những mảng việc mà thâm niên tạo ra lợi thế rõ ràng.
Ở mảng tư vấn và tuân thủ, nhu cầu tuyển dụng theo ghi nhận thực tế vẫn được duy trì ở một số vị trí, tuỳ thời điểm và nhu cầu nhân sự của từng doanh nghiệp. Trên CareerLink, chuyên mục Pháp lý / Luật hiện có 309 tin tuyển dụng đang mở, mức lương phổ biến dao động 10–40 triệu đồng mỗi tháng, phản ánh dư địa cho chuyên gia pháp chế (legal specialist) giàu kinh nghiệm tham gia thị trường theo hình thức bán thời gian hoặc theo dự án. Đây cũng là nhóm công việc phù hợp với chế độ làm việc không trọn thời gian mà Điều 148 cho phép thoả thuận.
Lời khuyên hữu ích
– Trước khi ký hợp đồng, hãy xác định rõ mình đã hưởng lương hưu hay chưa để chốt đúng phương án bảo hiểm và tiền lương.
– Ghi cụ thể thời giờ làm việc, khoản chi trả thay phần đóng bảo hiểm và chu kỳ khám sức khoẻ ngay trong điều khoản hợp đồng.
7. Câu hỏi thường gặp
1. Bao nhiêu tuổi thì được xem là người lao động cao tuổi?
Không có con số cố định. Người vượt mốc tuổi nghỉ hưu của năm tương ứng và vẫn tiếp tục làm việc thì được xếp vào nhóm này. Trong năm 2026, mốc đó là 61 tuổi 6 tháng với nam và 57 tuổi với nữ theo lộ trình tại Nghị định 135/2020/NĐ-CP.
2. Doanh nghiệp có được ký hợp đồng thời vụ nhiều lần với lao động cao tuổi không?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 149 Bộ luật Lao động 2019, hai bên được thoả thuận giao kết nhiều lần hợp đồng lao động xác định thời hạn, không bị giới hạn hai lần như quan hệ lao động thông thường.
3. Đang hưởng lương hưu mà đi làm lại thì có bị cắt lương hưu không?
Không. Lương hưu và tiền lương từ hợp đồng lao động mới tồn tại song song. Người lao động vẫn nhận đầy đủ chế độ hưu trí, đồng thời hưởng tiền lương cùng các quyền lợi thoả thuận trong hợp đồng.
Nắm vững khung pháp lý giúp cả hai phía tránh rủi ro và khai thác tốt nguồn nhân lực giàu kinh nghiệm. Câu hỏi người lao động cao tuổi quy định thế nào xoay quanh bốn trục: mốc tuổi nghỉ hưu, quyền thoả thuận hợp đồng, giới hạn công việc nặng nhọc, cùng nghĩa vụ bảo hiểm tương ứng. Ghi rõ các trục này trong hợp đồng giúp quan hệ lao động minh bạch và bền vững hơn.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo, người lao động nên đối chiếu quy định hiện hành và tham vấn cơ quan bảo hiểm xã hội hoặc quản lý lao động khi cần.
Minh An



