Mục Lục
- 1. Chi phí và giá thành sản phẩm
- 2. Doanh thu, lợi nhuận và biên lợi nhuận
- 3. Tài sản, nguồn vốn và công nợ
- 4. Báo cáo tài chính và kỳ kế toán
- 5. Thuế, các khoản trích và tuân thủ
- 6. Chuẩn mực, nguyên tắc và nghiệp vụ kế toán
- Kế toán tài chính (Financial accounting)
- Kế toán dồn tích (Accrual accounting)
- Chi phí dồn tích (Accrued expense)
- Khấu hao và phân bổ (Depreciation vs Amortization)
- Thuê hoạt động và thuê tài chính (Operating vs Finance lease)
- Phương pháp FIFO (First In First Out)
- Cơ sở dẫn liệu (Audit assertions)
- Làm đẹp báo cáo (Window Dressing)
- Nghiệp vụ kinh tế (Economic transaction)
- Nghiệp vụ tài chính (Financial transaction)
- 7. Phân tích, kế hoạch và chỉ số tài chính
- Phân tích tài chính (Financial analysis)
- Hiệu quả tài chính (Financial performance)
- Kế hoạch tài chính (Financial plan)
- Kế hoạch tài chính cá nhân (Personal financial plan)
- Điểm hòa vốn (Break-even point)
- Khoản thanh toán định kỳ (PMT)
- Phòng Tài chính – Kế hoạch (Finance and Planning Department)
- Yếu tố phi tài chính (Non-financial factor)
- 8. Câu hỏi thường gặp
Đọc một báo cáo tài chính mà không nắm chắc thuật ngữ kế toán thì rất dễ hiểu sai con số, nhầm lợi nhuận gộp với lợi nhuận thuần hay chi phí cố định với chi phí biến đổi. Bài viết là cẩm nang tra cứu A–Z, gom 53 khái niệm hay gặp về kế toán, thuế và báo cáo tài chính vào một nơi, giải nghĩa ngắn gọn song ngữ Anh–Việt cho người đi làm.

Tổng quan nhanh
– Bài gồm 53 thuật ngữ chia thành 7 nhóm: chi phí và giá thành, doanh thu và lợi nhuận, tài sản và nguồn vốn, báo cáo tài chính, thuế và tuân thủ, chuẩn mực và nghiệp vụ, phân tích và kế hoạch.
– Mỗi mục có định nghĩa ngắn kèm tên tiếng Anh, dùng để tra cứu nhanh khi đọc sổ sách, lập báo cáo hoặc ôn phỏng vấn.
– Phù hợp với sinh viên kế toán – kiểm toán, kế toán viên, chuyên viên tài chính và người muốn chuyển sang ngành.
Trên CareerLink, chuyên mục Kế toán / Kiểm toán hiện có 2.004 tin tuyển dụng, mức lương phổ biến 7–45 triệu/tháng, trải từ kế toán viên (accountant), kế toán tổng hợp đến kiểm toán viên. Ở Việt Nam, khung nền tảng vẫn là hệ thống 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) do Bộ Tài chính ban hành, trong khi chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đang triển khai theo lộ trình tại Quyết định 345/QĐ-BTC.
1. Chi phí và giá thành sản phẩm
Nhóm này gom các khái niệm về chi phí đầu vào và cách kết chuyển vào giá thành. Phân biệt được chi phí cố định với biến đổi, hay giá vốn với giá thành, là nền tảng để tính đúng lợi nhuận.
Giá thành (Cost price)
Giá thành là toàn bộ chi phí để sản xuất và tiêu thụ một khối lượng sản phẩm, gồm nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Đây là căn cứ cốt lõi để định giá bán.
Giá vốn hàng bán (Cost of Goods Sold – COGS)
Giá vốn hàng bán là chi phí trực tiếp gắn với số hàng đã bán trong kỳ; lấy doanh thu trừ COGS sẽ ra lợi nhuận gộp. Khác giá thành thiên về khâu sản xuất, COGS gắn với hàng đã tiêu thụ.
Nguyên vật liệu (Raw materials)
Nguyên vật liệu là đối tượng lao động doanh nghiệp mua vào để chế biến thành sản phẩm, gồm nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ và nhiên liệu. Chúng nằm trong hàng tồn kho và ảnh hưởng trực tiếp tới giá thành.
Chi phí cố định (Fixed cost)
Chi phí cố định là các khoản không đổi theo sản lượng trong một phạm vi hoạt động, như tiền thuê xưởng, khấu hao máy móc hay lương quản lý. Sản lượng càng lớn thì chi phí này trên mỗi đơn vị càng giảm.
Chi phí biến đổi (Variable cost)
Chi phí biến đổi thay đổi tỷ lệ thuận với sản lượng, điển hình là nguyên vật liệu trực tiếp, bao bì và hoa hồng bán hàng. Tách nó khỏi chi phí cố định là bước bắt buộc để phân tích điểm hòa vốn.
Chi phí cận biên (Marginal cost)
Chi phí cận biên là phần chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm cuối cùng. So với doanh thu cận biên, nó giúp doanh nghiệp xác định mức sản lượng tối ưu và quyết định nhận thêm đơn hàng hay không.
Chi phí bán hàng và quản lý (SG&A)
SG&A (Selling, General & Administrative expenses) là nhóm chi phí ngoài giá vốn, gồm chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và các khoản hành chính chung. Tỷ lệ SG&A trên doanh thu là thước đo hiệu quả vận hành.
Chi phí tài chính (Financial expense)
Chi phí tài chính là các khoản chi liên quan tới hoạt động vốn, phổ biến nhất là chi phí lãi vay, lỗ chênh lệch tỷ giá và chiết khấu thanh toán. Khoản mục này tách riêng để phản ánh gánh nặng từ cấu trúc vốn.
Chi phí dự phòng (Provision expense)
Chi phí dự phòng là khoản trích trước cho các tổn thất có khả năng xảy ra, như dự phòng nợ phải thu khó đòi, giảm giá hàng tồn kho hay giảm giá đầu tư, theo nguyên tắc thận trọng.
2. Doanh thu, lợi nhuận và biên lợi nhuận
Nhóm thuật ngữ này đo lường kết quả kinh doanh, từ lợi nhuận gộp cho tới lợi nhuận giữ lại. Đây là những con số cổ đông và chủ nợ quan tâm nhất, nên hiểu đúng bản chất giúp bạn đọc báo cáo chuyên nghiệp hơn.
Lợi nhuận (Profit)
Lợi nhuận là phần chênh lệch dương giữa doanh thu và chi phí trong một kỳ, gồm nhiều cấp như lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh và lợi nhuận sau thuế. Đây là chỉ tiêu tổng quát về khả năng sinh lời.
Lợi nhuận gộp (Gross profit)
Lợi nhuận gộp bằng doanh thu thuần trừ giá vốn hàng bán, cho biết doanh nghiệp lời bao nhiêu trước khi trừ chi phí bán hàng, quản lý và tài chính. Con số này giúp đánh giá hiệu quả ở khâu sản xuất.
Tỷ lệ lãi gộp (Gross margin)
Tỷ lệ lãi gộp là lợi nhuận gộp chia cho doanh thu thuần, tính bằng phần trăm, cho biết mỗi đồng doanh thu giữ lại bao nhiêu sau khi trừ giá vốn. Tỷ lệ càng cao càng cho thấy lợi thế về giá bán hoặc kiểm soát chi phí.
Lợi nhuận biên (Profit margin)
Lợi nhuận biên là tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu, tính ở nhiều cấp như biên lợi nhuận gộp, biên hoạt động và biên ròng. Chỉ số này giúp so sánh khả năng sinh lời giữa các doanh nghiệp khác quy mô trong cùng ngành.
Doanh thu từ hoạt động tài chính (Financial income)
Doanh thu từ hoạt động tài chính là các khoản thu ngoài kinh doanh chính, như lãi tiền gửi, lãi cho vay, cổ tức được chia và lãi chênh lệch tỷ giá. Khoản mục này được trình bày riêng, tách với doanh thu bán hàng.
Lợi nhuận giữ lại (Retained earnings)
Lợi nhuận giữ lại là phần lợi nhuận sau thuế lũy kế mà doanh nghiệp không chia cổ tức mà giữ lại để tái đầu tư. Đây là một cấu phần của vốn chủ sở hữu, phản ánh nguồn nội lực tích lũy qua nhiều năm.
EBIT
EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, bằng lợi nhuận trước thuế cộng chi phí lãi vay. Chỉ số này bóc tách ảnh hưởng cấu trúc vốn và thuế; cộng thêm khấu hao và phân bổ sẽ ra EBITDA.
3. Tài sản, nguồn vốn và công nợ
Nhóm này mô tả bức tranh trên bảng cân đối kế toán: doanh nghiệp có gì và nợ ai. Hiểu rõ tài sản, vốn lưu động và nợ tài chính giúp bạn đánh giá sức khỏe và khả năng thanh toán của một đơn vị.
Tài sản (Asset)
Tài sản là nguồn lực do doanh nghiệp kiểm soát, dự kiến đem lại lợi ích kinh tế trong tương lai, gồm tài sản ngắn hạn và dài hạn. Trên bảng cân đối, tổng tài sản luôn bằng tổng nguồn vốn.
Tài sản thanh khoản (Liquid assets)
Tài sản thanh khoản là những tài sản dễ chuyển thành tiền mặt với mức mất giá thấp, như tiền gửi ngân hàng, chứng khoán niêm yết và khoản phải thu ngắn hạn. Tỷ trọng cao giúp doanh nghiệp đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn linh hoạt hơn.
Giá trị sổ sách (Book value)
Giá trị sổ sách là giá trị tài sản hoặc doanh nghiệp ghi trên sổ kế toán; với tài sản cố định là nguyên giá trừ khấu hao lũy kế. Giá trị sổ sách một cổ phiếu bằng vốn chủ sở hữu chia số cổ phần.
Khấu hao lũy kế (Accumulated depreciation)
Khấu hao lũy kế là tổng giá trị hao mòn đã trích của một tài sản cố định tính từ lúc đưa vào sử dụng đến thời điểm báo cáo. Đây là tài khoản điều chỉnh giảm; nguyên giá trừ nó ra giá trị còn lại.
Vốn lưu động (Working capital)
Vốn lưu động bằng tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn, phản ánh phần vốn dùng để duy trì hoạt động thường ngày. Chỉ số dương cho thấy khả năng thanh toán tốt, còn quá cao lại là dấu hiệu dùng vốn chưa hiệu quả.
Chiếm dụng vốn (Capital appropriation)
Chiếm dụng vốn là việc một bên tạm thời sử dụng vốn của bên khác mà chưa phải thanh toán ngay, thường qua khoản phải trả người bán hoặc khách hàng ứng trước. Trong giới hạn hợp lý, đây là kênh vốn ngắn hạn gần như không mất lãi.
Nợ tài chính (Financial debt)
Nợ tài chính là các khoản vay có tính lãi doanh nghiệp phải trả, gồm vay ngân hàng ngắn hạn, dài hạn và trái phiếu phát hành. Khác nợ phải trả người bán, nợ tài chính phát sinh lãi vay và dùng để đo đòn bẩy.
4. Báo cáo tài chính và kỳ kế toán
Nhóm này gom các loại báo cáo và mốc thời gian mà kế toán làm việc hằng ngày. Nắm được dòng tiền, báo cáo kết quả kinh doanh và các mốc kỳ như năm tài khóa giúp bạn lập báo cáo đúng chuẩn.
Dòng tiền (Cash flow)
Dòng tiền là luồng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong kỳ, trình bày trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo ba hoạt động: kinh doanh, đầu tư và tài chính. Một doanh nghiệp có lãi vẫn có thể thiếu tiền, nên đây là thước đo sức khỏe rất thực tế.
Báo cáo kết quả kinh doanh (P&L)
P&L (Profit and Loss statement) là báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tóm tắt doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ. Đây là một trong ba báo cáo tài chính cốt lõi, cho thấy lãi hay lỗ và lãi từ đâu.
Báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statement)
Báo cáo tài chính hợp nhất trình bày tình hình tài chính của công ty mẹ và các công ty con như một thực thể kinh tế duy nhất. Quá trình hợp nhất loại trừ giao dịch nội bộ để tránh ghi nhận trùng doanh thu và công nợ.
Tổng phụ (Subtotal)
Subtotal là tổng của một nhóm khoản mục con trước khi cộng vào tổng cuối cùng, ví dụ tổng chi phí bán hàng trước khi cộng với chi phí quản lý, giúp người đọc theo dõi cấu trúc số liệu mạch lạc hơn.
Năm tài khóa (Fiscal year)
Năm tài khóa là kỳ kế toán 12 tháng doanh nghiệp dùng để lập báo cáo, có thể trùng năm dương lịch hoặc bắt đầu từ một tháng khác. Tại Việt Nam kỳ phổ biến là từ 1/1 đến 31/12, nhưng có thể chọn kỳ khác theo quy định.
Lũy kế từ đầu năm (Year to Date – YTD)
YTD là số liệu cộng dồn tính từ đầu năm tài khóa đến thời điểm hiện tại, như doanh thu YTD hay lợi nhuận YTD, giúp theo dõi tiến độ kế hoạch và so sánh nhanh các mốc trong cùng một năm.
So sánh cùng kỳ (Year over Year – YoY)
YoY là cách so sánh một chỉ tiêu ở kỳ hiện tại với đúng kỳ đó của năm trước, ví dụ doanh thu quý này so với quý cùng kỳ năm ngoái. Nhờ loại bỏ yếu tố mùa vụ, YoY phản ánh xu hướng tăng trưởng thực chất.
5. Thuế, các khoản trích và tuân thủ
Nhóm này liên quan tới nghĩa vụ với ngân sách nhà nước và các khoản trích theo lương. Đây là mảng đòi hỏi cập nhật văn bản thường xuyên, nên cần đối chiếu quy định hiện hành trước khi áp dụng.
Thuế suất hiệu dụng (Effective Tax Rate)
Thuế suất hiệu dụng là tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp thực nộp chia cho lợi nhuận trước thuế, thường khác thuế suất danh nghĩa. Chênh lệch phát sinh do chi phí không được trừ, ưu đãi thuế và chênh lệch tạm thời.
Người phụ thuộc (Dependent)
Người phụ thuộc là cá nhân mà người nộp thuế thu nhập cá nhân có nghĩa vụ nuôi dưỡng, như con dưới 18 tuổi, cha mẹ hết tuổi lao động hoặc người không có khả năng lao động. Mỗi người phụ thuộc đăng ký làm tăng mức giảm trừ gia cảnh.
Kinh phí công đoàn (Trade union funds)
Kinh phí công đoàn là khoản do người sử dụng lao động đóng bằng 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội, hạch toán vào chi phí doanh nghiệp. Cần phân biệt với đoàn phí bằng 1% tiền lương do chính đoàn viên đóng.
Hóa đơn tài chính (Financial invoice)
Hóa đơn tài chính là chứng từ do người bán lập, ghi nhận thông tin giao dịch bán hàng hóa, dịch vụ và là căn cứ kê khai thuế. Hiện nay hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế đã thay hóa đơn giấy.
Giấy báo nợ (Debit note)
Debit note là chứng từ bên bán hoặc bên mua phát hành để thông báo ghi tăng khoản phải thu hoặc phải trả, thường dùng khi điều chỉnh tăng giá trị giao dịch. Ngược lại là credit note (giấy báo có) dùng khi điều chỉnh giảm công nợ.
6. Chuẩn mực, nguyên tắc và nghiệp vụ kế toán
Nhóm này tập hợp các nguyên tắc nền tảng và nghiệp vụ chuyên môn, từ cơ sở dồn tích tới phương pháp tính giá hàng tồn kho. Đây là phần lõi hay được hỏi kỹ khi ứng tuyển các vị trí việc làm kế toán – kiểm toán. Bạn có thể tham khảo thêm việc làm ngành Kế toán / Kiểm toán đang tuyển dụng trên CareerLink để đối chiếu yêu cầu thực tế với các khái niệm dưới đây.
Kế toán tài chính (Financial accounting)
Kế toán tài chính là phân hệ chuyên lập báo cáo tài chính phục vụ đối tượng bên ngoài như cổ đông, ngân hàng và cơ quan thuế, tuân thủ chuẩn mực và chế độ kế toán. Nó khác kế toán quản trị vốn phục vụ ra quyết định nội bộ.
Kế toán dồn tích (Accrual accounting)
Kế toán dồn tích ghi nhận doanh thu và chi phí khi phát sinh, bất kể đã thu hay chi tiền hay chưa, nhằm phản ánh đúng kết quả kinh doanh của kỳ. Đây là cơ sở bắt buộc theo chuẩn mực, khác cơ sở tiền mặt chỉ ghi khi có dòng tiền.
Chi phí dồn tích (Accrued expense)
Chi phí dồn tích là chi phí đã phát sinh và được ghi nhận trong kỳ nhưng chưa thanh toán, như tiền lương tháng cuối, lãi vay dồn tích hay tiền điện chưa tới hạn trả. Ghi nhận đúng giúp báo cáo phản ánh trung thực nghĩa vụ.
Khấu hao và phân bổ (Depreciation vs Amortization)
Depreciation là khấu hao tài sản cố định hữu hình như máy móc, nhà xưởng; còn amortization là phân bổ giá trị tài sản vô hình như bản quyền, phần mềm hay lợi thế thương mại. Cả hai phân bổ dần chi phí theo thời gian, chỉ khác loại tài sản.
Thuê hoạt động và thuê tài chính (Operating vs Finance lease)
Thuê hoạt động (operating lease) là thuê ngắn hạn, không chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích; thuê tài chính (finance lease) chuyển gần như toàn bộ rủi ro, lợi ích cho bên thuê và thường có quyền mua lại. Cách phân loại quyết định tài sản có được ghi trên bảng cân đối hay không.
Phương pháp FIFO (First In First Out)
FIFO là phương pháp tính giá hàng tồn kho theo nguyên tắc nhập trước xuất trước, giả định hàng mua vào đầu tiên sẽ được xuất bán trước. Khi giá tăng, FIFO khiến giá vốn thấp và lợi nhuận cao hơn các phương pháp khác.
Cơ sở dẫn liệu (Audit assertions)
Cơ sở dẫn liệu là các khẳng định của ban giám đốc về những khoản mục và thông tin trên báo cáo tài chính, được kiểm toán viên dùng để thiết kế thủ tục kiểm tra. Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315, chúng gồm tính hiện hữu, đầy đủ, quyền và nghĩa vụ, đánh giá và trình bày.
Làm đẹp báo cáo (Window Dressing)
Window dressing là hành vi tô vẽ báo cáo tài chính vào cuối kỳ để số liệu trông đẹp hơn thực chất, như đẩy doanh thu sớm hay trì hoãn ghi nhận chi phí, là dấu hiệu rủi ro cần cảnh giác.
Nghiệp vụ kinh tế (Economic transaction)
Nghiệp vụ kinh tế là một sự kiện làm thay đổi tài sản, nguồn vốn hoặc kết quả kinh doanh của đơn vị, như mua hàng, bán hàng hay trả lương. Mỗi nghiệp vụ đều phải có chứng từ và được định khoản theo nguyên tắc ghi kép.
Nghiệp vụ tài chính (Financial transaction)
Nghiệp vụ tài chính là các giao dịch liên quan tới huy động, sử dụng và luân chuyển vốn, như vay vốn, trả nợ, đầu tư tài chính hay chia cổ tức, cần hạch toán tách khỏi hoạt động kinh doanh chính.
7. Phân tích, kế hoạch và chỉ số tài chính
Nhóm cuối gắn với việc dùng số liệu để đánh giá và lập kế hoạch. Từ phân tích tài chính tới điểm hòa vốn, đây là bộ công cụ giúp chuyển con số thành quyết định.
Phân tích tài chính (Financial analysis)
Phân tích tài chính là quá trình dùng báo cáo tài chính và các tỷ số để đánh giá tình hình sinh lời, thanh khoản, cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động. Đây là cơ sở để nhà quản lý, nhà đầu tư và ngân hàng ra quyết định.
Hiệu quả tài chính (Financial performance)
Financial performance là mức độ doanh nghiệp đạt được mục tiêu tài chính trong một kỳ, đo qua các chỉ tiêu như doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời ROA, ROE và dòng tiền, dùng để so sánh qua thời gian và với đối thủ.
Kế hoạch tài chính (Financial plan)
Kế hoạch tài chính là bản dự trù các nguồn thu, khoản chi và nhu cầu vốn của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhằm đạt mục tiêu đề ra. Một kế hoạch tốt gắn kết dự báo doanh thu, chi phí, dòng tiền và đầu tư.
Kế hoạch tài chính cá nhân (Personal financial plan)
Kế hoạch tài chính cá nhân là việc mỗi người quản lý thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư để đạt mục tiêu như mua nhà, học tập hay nghỉ hưu, dựa trên cùng nguyên lý cân đối thu chi như doanh nghiệp.
Điểm hòa vốn (Break-even point)
Điểm hòa vốn là mức sản lượng hoặc doanh thu mà tại đó tổng doanh thu vừa đủ bù đắp tổng chi phí, lợi nhuận bằng không. Muốn xác định, cần tách chi phí cố định và biến đổi để biết phải bán bao nhiêu mới có lãi.
Khoản thanh toán định kỳ (PMT)
PMT là hàm và khái niệm chỉ khoản thanh toán đều đặn của một khoản vay hoặc đầu tư trả góp trong mỗi kỳ, gồm cả gốc và lãi; trong bảng tính, hàm PMT tính nhanh số tiền phải trả theo lãi suất và số kỳ.
Phòng Tài chính – Kế hoạch (Finance and Planning Department)
Phòng Tài chính – Kế hoạch là bộ phận đảm nhận lập kế hoạch tài chính, quản lý dòng tiền, phân bổ vốn và phối hợp lập ngân sách, nơi làm việc quen thuộc của chuyên viên tài chính và kế toán tổng hợp.
Yếu tố phi tài chính (Non-financial factor)
Yếu tố phi tài chính là những khía cạnh không đo bằng tiền nhưng ảnh hưởng tới giá trị doanh nghiệp, như chất lượng nhân sự, thương hiệu, mức độ hài lòng của khách hàng và quản trị, cần đánh giá song song với chỉ số tài chính.
Lưu ý khi tra cứu
– Nhiều thuật ngữ có cách hiểu khác nhau giữa ngữ cảnh kế toán, thuế và tài chính, nên luôn xác định ngữ cảnh trước khi áp dụng.
– Quy định về thuế, mức đóng và chế độ kế toán thay đổi theo thời gian; hệ thống VAS đang trong lộ trình chuyển dần sang IFRS, vì vậy cần đối chiếu văn bản mới nhất của Bộ Tài chính.
Một số cặp thuật ngữ rất dễ bị nhầm khi mới vào nghề. Bảng dưới đây tóm tắt điểm khác biệt cốt lõi.
| Cặp thuật ngữ | Khác biệt cốt lõi |
|---|---|
| Chi phí cố định vs chi phí biến đổi | Chi phí cố định không đổi theo sản lượng trong phạm vi hoạt động; chi phí biến đổi tăng giảm tỷ lệ thuận với sản lượng. |
| Thuê hoạt động vs thuê tài chính | Thuê hoạt động ngắn hạn, không chuyển rủi ro và lợi ích; thuê tài chính chuyển gần như toàn bộ rủi ro, lợi ích và thường có quyền mua lại. |
| Khấu hao TSCĐ vs phân bổ | Depreciation áp dụng cho tài sản hữu hình; amortization phân bổ giá trị tài sản vô hình như phần mềm, bản quyền. |
| EBIT vs EBITDA | EBIT là lợi nhuận trước lãi vay và thuế; EBITDA cộng thêm khấu hao và phân bổ, loại bỏ ảnh hưởng hao mòn tài sản. |
| Kế toán dồn tích vs cơ sở tiền mặt | Dồn tích ghi khi nghiệp vụ phát sinh; cơ sở tiền mặt chỉ ghi khi thực thu, thực chi tiền. |
| Kinh phí công đoàn vs đoàn phí | Kinh phí công đoàn 2% do doanh nghiệp đóng trên quỹ lương; đoàn phí 1% do đoàn viên đóng trên tiền lương. |
Thuật ngữ kế toán không chỉ để học thuộc; nắm đúng bản chất mỗi khái niệm mới là thứ giúp bạn đọc báo cáo chính xác và làm việc chuyên nghiệp trong nghề.
Lời khuyên cho người theo nghề
– Học thuật ngữ theo nhóm chức năng như chi phí, lợi nhuận, tài sản sẽ dễ nhớ hơn học rời rạc từng từ.
– Khi ôn phỏng vấn, hãy tập giải thích mỗi khái niệm bằng một câu ngắn kèm ví dụ định khoản thực tế.
– Theo dõi cập nhật của Bộ Tài chính về chế độ kế toán, chuẩn mực VAS và lộ trình IFRS để tránh lỗi thời.
8. Câu hỏi thường gặp
1. Người mới vào nghề nên học thuật ngữ kế toán theo thứ tự nào?
Nên bắt đầu từ nhóm chi phí và lợi nhuận vì gắn trực tiếp với việc ghi sổ hằng ngày, sau đó tới tài sản, nguồn vốn, báo cáo tài chính, rồi mới đến thuế và chuẩn mực. Học theo nhóm chức năng giúp liên kết khái niệm với nghiệp vụ thực tế.
2. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS khác nhau ra sao?
VAS là hệ thống 26 chuẩn mực do Bộ Tài chính ban hành, xây dựng dựa trên IAS/IFRS nhưng có điều chỉnh cho phù hợp bối cảnh trong nước. IFRS là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, đang được Việt Nam triển khai theo lộ trình tại Quyết định 345/QĐ-BTC, nên doanh nghiệp cần theo dõi văn bản hiện hành.
3. Nắm vững thuật ngữ có giúp ích khi ứng tuyển ngành kế toán không?
Có, vì mô tả công việc và câu hỏi phỏng vấn thường dùng đúng bộ thuật ngữ này. Bạn có thể đối chiếu các tin tuyển dụng ngành kế toán – kiểm toán để so yêu cầu thực tế với kiến thức đã học.
Tra cứu thành thạo bộ thuật ngữ kế toán, thuế và báo cáo tài chính trên đây là bước nền để bạn đọc số liệu tự tin, trao đổi trôi chảy với đồng nghiệp và làm chủ nghiệp vụ. Hãy xem bài viết như một cuốn từ điển bỏ túi, quay lại tra mỗi khi gặp khái niệm lạ và luôn đối chiếu với chuẩn mực mới nhất để kiến thức không lỗi thời.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo, chuẩn mực và quy định kế toán–thuế có thể thay đổi nên người đọc cần đối chiếu văn bản hiện hành.
Minh An



