Mục Lục
- 1. Người phỏng vấn thực sự chấm gì ở phần tiếng Anh
- 2. Vòng giới thiệu bản thân và kinh nghiệm
- 3. Câu hỏi nghiệp vụ kế toán bằng tiếng Anh
- 4. Câu hỏi về chuẩn mực VAS, IFRS và chế độ kế toán
- 5. Câu tình huống đối chiếu số liệu và phần mềm ERP
- 6. Câu hỏi về bảo mật, mức lương và câu hỏi ngược
- 7. Câu hỏi thường gặp
Ứng viên vào doanh nghiệp FDI hay công ty kiểm toán thường lo phần hỏi đáp bằng tiếng Anh, dù nghiệp vụ đã vững. Bài viết gom các câu hỏi phỏng vấn kế toán bằng tiếng Anh theo từng vòng: giới thiệu, nghiệp vụ, chuẩn mực VAS và IFRS, tình huống đối chiếu số liệu. Mỗi câu kèm điều người hỏi muốn kiểm tra và ý trả lời chính.

Tổng quan nhanh
– Người phỏng vấn chấm thuật ngữ nghiệp vụ và sự mạch lạc nhiều hơn ngữ pháp.
– Mỗi câu nên trả lời theo khung ba ý thay vì học thuộc cả đoạn văn.
– Câu VAS vs IFRS thường gặp ở doanh nghiệp có công ty mẹ nước ngoài.
– Câu tình huống đối chiếu chênh lệch kiểm tra quy trình làm việc của bạn.
Bốn ý này đi theo thứ tự của một buổi phỏng vấn.
1. Người phỏng vấn thực sự chấm gì ở phần tiếng Anh
Người hỏi thường là Kế toán trưởng (Chief Accountant) hoặc Giám đốc tài chính (CFO), không phải giáo viên tiếng Anh. Họ nghe xem bạn dùng đúng accrual, reconciliation, journal entry hay không và giải thích có trình tự không. Lỗi ngữ pháp nhẹ thường được bỏ qua, sai thuật ngữ thì không.
Người hỏi cần một đồng nghiệp gửi được email cho công ty mẹ, không cần một bài nói hoàn hảo.
Vì vậy, hãy chuẩn bị khung ba ý thay vì học thuộc: câu trả lời ngắn, một ví dụ thật, rồi kết quả.
2. Vòng giới thiệu bản thân và kinh nghiệm
Câu mở màn quen thuộc là “Tell me about your accounting experience”. Thay vì kể lại cả CV, hãy chọn hai hoặc ba mảng sát vị trí đang tuyển. Khi xem các tin trong mục việc làm kế toán – kiểm toán, nhiều vị trí FDI ghi rõ yêu cầu tiếng Anh và kinh nghiệm báo cáo cho công ty mẹ.
Các câu tiếp theo như “Why do you want to work for a foreign-invested company?”, “Describe your month-end closing process” hay “How do you handle tight deadlines at year-end?” kiểm tra hiểu biết về môi trường FDI, quy trình khóa sổ và cách sắp xếp ưu tiên. Hãy trả lời bằng một kỳ khóa sổ cụ thể.
Nếu bạn là người mới ra trường
Người mới tốt nghiệp (fresh graduate) được kiểm tra nền tảng và khả năng học việc. Hãy áp khung ba ý vào kỳ thực tập: việc đã làm, công cụ đã dùng, điều rút ra.
3. Câu hỏi nghiệp vụ kế toán bằng tiếng Anh
Câu “Walk me through the three financial statements” yêu cầu bạn nối bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Điểm cộng là nêu được lợi nhuận sau thuế chảy vào lợi nhuận chưa phân phối và là điểm xuất phát của dòng tiền gián tiếp. Bảng dưới gom các câu hay gặp khác.
| Câu hỏi tiếng Anh | Ý trả lời chính | Thuật ngữ nên dùng (Anh – Việt) |
|---|---|---|
| What is the difference between accrual and cash basis? | Dồn tích ghi nhận khi phát sinh, cơ sở tiền ghi khi thu chi. | Accrual basis – cơ sở dồn tích; accrued expense – chi phí phải trả |
| How do you reconcile accounts payable? | So sổ chi tiết với xác nhận công nợ của nhà cung cấp, tìm nguyên nhân chênh lệch. | Reconciliation – đối chiếu; vendor statement – bảng kê công nợ |
| What do you check before closing the month? | Hóa đơn đầu vào, trích trước, khấu hao, phân bổ chi phí trả trước, đối chiếu ngân hàng. | Depreciation – khấu hao; prepaid expense – chi phí trả trước |
| How do you prepare the VAT return? | Tổng hợp hóa đơn, kiểm tra điều kiện khấu trừ, lập tờ khai theo tháng hoặc quý. | Input VAT – thuế GTGT đầu vào; output VAT – thuế GTGT đầu ra |
| Give an example of an adjusting journal entry. | Trích trước tiền điện cuối tháng khi chưa có hóa đơn. | Adjusting entry – bút toán điều chỉnh; debit/credit – nợ/có |
| What is the difference between accounts payable and accounts receivable? | Phải trả là khoản nợ nhà cung cấp, phải thu là tiền khách hàng còn nợ. | Accounts payable – phải trả; accounts receivable – phải thu |
Để ôn từ vựng, hãy đọc bài Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán theo nghiệp vụ, kèm bảng Anh – Việt.
4. Câu hỏi về chuẩn mực VAS, IFRS và chế độ kế toán
Câu “What are the main differences between VAS and IFRS?” hay gặp ở doanh nghiệp có công ty mẹ nước ngoài, nơi số liệu lập theo hai hệ; bạn chỉ cần nói rõ một khác biệt. Ví dụ, lợi thế thương mại (goodwill) theo VAS được phân bổ dần, còn theo IFRS không phân bổ mà kiểm tra suy giảm giá trị (impairment test) hằng năm.
Quyết định 345/QĐ-BTC năm 2020 phê duyệt đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam, có giai đoạn tự nguyện trước khi bắt buộc theo từng nhóm. Về chế độ kế toán doanh nghiệp, Thông tư 99/2025/TT-BTC thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC và áp dụng từ năm tài chính bắt đầu ngày 01/01/2026.
Lưu ý khi trả lời câu chuẩn mực
– Bạn không nên nói “sau năm 2025 mọi doanh nghiệp phải dùng IFRS” vì lộ trình bắt buộc còn tùy nhóm.
– Bạn nên kiểm tra lại số hiệu và hiệu lực của văn bản trước khi nhắc tên trong buổi phỏng vấn.
– Bạn nên nói rõ mình đã làm chuyển đổi số liệu hay chỉ mới học lý thuyết.
Ba lưu ý này giúp bạn tránh bị hỏi vặn ở điểm chưa nắm chắc.
Nếu chưa làm báo cáo IFRS, hãy nói thẳng và kể khóa học đang theo, như DipIFR của ACCA.
5. Câu tình huống đối chiếu số liệu và phần mềm ERP
Câu tình huống hay gặp: “The bank balance does not match the general ledger at month-end. What would you do?”. Người hỏi muốn nghe trình tự: lấy sổ phụ ngân hàng, so từng giao dịch, tách tiền đang chuyển và phí chưa ghi, lập bút toán điều chỉnh, báo cáo cấp trên. Ghi lại nguyên nhân để tháng sau không lặp cho thấy tư duy kiểm soát.
Với câu “Which accounting software or ERP have you used?”, hãy nêu hệ thống đã dùng thật (SAP, Oracle hay phần mềm trong nước) và phân hệ đã thao tác.
Lời khuyên luyện tập
– Bạn hãy ghi âm câu trả lời cho năm câu nghiệp vụ trong bảng rồi nghe lại.
– Bạn nên viết sẵn khung ba ý cho mỗi câu bằng tiếng Anh, chỉ gồm từ khóa.
– Bạn hãy nhờ người làm kế toán FDI đóng vai người phỏng vấn một buổi.
Ba cách này giúp bạn nói tự nhiên thay vì đọc thuộc.
Khi nghe lại, hãy ghi chú chỗ ngập ngừng vì thiếu thuật ngữ.

6. Câu hỏi về bảo mật, mức lương và câu hỏi ngược
Câu “How do you handle confidential financial information?” kiểm tra ý thức của người nắm bảng lương: hãy nói về phân quyền truy cập (access rights) và việc không gửi file qua kênh cá nhân. Với “What are your salary expectations?”, người hỏi xem kỳ vọng có khớp ngân sách vị trí không; hãy tham khảo tin tuyển dụng cùng cấp bậc trên CareerLink rồi nêu một khoảng thay vì một con số. Đến câu “Do you have any questions for us?”, hỏi về hạn báo cáo cho công ty mẹ hay phân hệ ERP sẽ dùng cho thấy bạn quan tâm thật đến công việc.
7. Câu hỏi thường gặp
1. Không giỏi tiếng Anh có nên ứng tuyển kế toán FDI không? Có thể, nếu bạn nắm chắc thuật ngữ nghiệp vụ và diễn đạt được ý chính.
2. Phỏng vấn kế toán bằng tiếng Anh có bài test viết không? Một số công ty cho làm bài định khoản hoặc viết email ngắn bằng tiếng Anh.
3. Có nên trả lời xen tiếng Việt khi quên từ? Nên diễn giải bằng tiếng Anh đơn giản; chỉ hỏi lại khi thật cần.
Buổi phỏng vấn tại doanh nghiệp nước ngoài đo cách bạn giải thích nghiệp vụ rõ ràng bằng tiếng Anh. Khi ôn câu hỏi phỏng vấn kế toán bằng tiếng Anh, hãy chuẩn bị khung ba ý cho từng câu, nắm một khác biệt cụ thể giữa VAS và IFRS và luyện trình tự xử lý chênh lệch số liệu. Hãy chọn năm câu trong bài và tự trả lời thành tiếng ngay hôm nay.
Bài viết mang tính tham khảo; câu hỏi thực tế tùy từng doanh nghiệp, và các chuẩn mực, quy định kế toán nên được đối chiếu với văn bản hiện hành.
Minh An



