Kỹ sư chăn nuôi công nghệ cao làm gì, học gì và đi lên ra sao

Một trại heo kín hay một dãy chuồng gà lạnh ngày nay vận hành gần giống nhà máy: có cảm biến, có phần mềm và có bộ chỉ số phải đạt. Người đứng sau bộ chỉ số đó là kỹ sư chăn nuôi công nghệ cao, chứ không phải bác sĩ thú y. Bài viết mô tả phần việc thật, chỉ số nghề, công nghệ và đường học.

kỹ sư chăn nuôi công nghệ cao

Tổng quan nhanh

– Nghề này lo bốn mảng: giống, dinh dưỡng, chuồng trại và năng suất đàn đo bằng số liệu.

– Kỹ sư chăn nuôi khác bác sĩ thú y vì không lấy phòng và chữa bệnh làm việc chính.

– Bộ chỉ số phải thuộc gồm FCR, ADG, tỷ lệ nuôi sống, số con cai sữa mỗi nái và tỷ lệ đẻ.

– An toàn sinh học và kỷ luật dùng kháng sinh là yêu cầu nghề, không phải tuỳ chọn.

1. Kỹ sư chăn nuôi công nghệ cao khác bác sĩ thú y ở đâu

Kỹ sư chăn nuôi công nghệ cao (High-tech Animal Husbandry Engineer) chịu trách nhiệm về năng suất cả đàn: chọn giống nào, cho ăn khẩu phần ra sao, chuồng trại chạy ở nhiệt độ và ẩm độ nào để vật nuôi lớn đúng tiến độ với chi phí thấp. Bác sĩ thú y (Veterinarian) lo sức khoẻ đàn, tập trung vào phòng bệnh, chẩn đoán và điều trị. Hai vai làm cạnh nhau nhưng đo thành công bằng hai thước khác nhau.

Nếu bạn nghiêng về khám chữa bệnh và xử lý ổ dịch, hướng phù hợp hơn nằm ở bài về ngành thú y. Còn nếu bạn thích bài toán một kilogram thức ăn đổi bao nhiêu gram thịt, bài này đúng nghề của bạn.

– Kỹ sư chăn nuôi quyết định giống, khẩu phần, mật độ nuôi và tiểu khí hậu chuồng.

– Bác sĩ thú y quyết định lịch vắc xin, phác đồ điều trị và cách xử lý khi đàn có bệnh.

– Cả hai cùng chia trách nhiệm giữ an toàn sinh học và ghi chép dữ liệu đàn.

Ranh giới này rõ ở doanh nghiệp lớn, còn trại nhỏ thường có một người kiêm cả hai.

2. Bốn trụ chuyên môn của nghề

Toàn bộ công việc trong trại quy về bốn nhóm kiến thức. Người mới thường mạnh một trụ và yếu ba trụ còn lại, nên vài năm đầu là giai đoạn lấp khoảng trống đó.

Giống và di truyền

Trụ này quyết định trần năng suất của đàn. Kỹ sư chọn dòng giống theo mục tiêu sản xuất, phân biệt giống thuần với con lai thương phẩm, ghi chép phả hệ và theo dõi chỉ số chọn lọc như tốc độ tăng trọng, độ dày mỡ lưng hay số con đẻ ra còn sống. Công ty giống có thêm việc quản lý đàn hạt nhân và phối giống nhân tạo.

Dinh dưỡng và khẩu phần

Thức ăn chiếm phần lớn nhất trong giá thành chăn nuôi. Kỹ sư lập khẩu phần theo từng giai đoạn sinh trưởng, cân đối năng lượng trao đổi với protein thô, tính đủ axit amin thiết yếu như lysine, methionine và threonine thay vì chỉ nhìn protein tổng. Thước đo cuối cùng là chi phí thức ăn cho mỗi kilogram tăng trọng.

Chuồng trại và tiểu khí hậu

Trại kín là một hệ thống điều hoà môi trường quy mô lớn. Quạt hút, tấm làm mát, hệ thông gió và cảm biến nhiệt ẩm phối hợp để giữ nhiệt độ, ẩm độ và tốc độ gió trong ngưỡng phù hợp với từng lứa tuổi vật nuôi. Kỹ sư còn tính mật độ nuôi và xử lý mùi chuồng trại.

Quản lý năng suất bằng số liệu

Trụ cuối gắn ba trụ trên lại: kỹ sư thu thập dữ liệu cân, tiêu tốn thức ăn, hao hụt đàn và điều kiện môi trường, rồi so với mục tiêu của lứa để tìm nguyên nhân sai lệch.

3. Bộ chỉ số nghề phải thuộc

Trong trại công nghiệp, mọi cuộc họp kỹ thuật xoay quanh vài chỉ số quen thuộc. Không thuộc bộ chỉ số này thì bạn khó giải thích vì sao lứa vừa rồi lỗ. Quan trọng là biết chỉ số nào đang xấu và vì sao.

Chỉ số Ý nghĩa Yếu tố ảnh hưởng chính
FCR — hệ số chuyển hoá thức ăn Kg thức ăn để tăng một kg khối lượng Khẩu phần, giống, sức khoẻ đàn, thức ăn rơi vãi
ADG — tăng trọng bình quân ngày Khối lượng tăng thêm mỗi ngày, tính bằng gram Giống, mật độ nuôi, nhiệt độ chuồng, nước uống
Tỷ lệ nuôi sống Phần đàn sống đến cuối lứa so với đầu con nhập Con giống, an toàn sinh học, thông gió, quy trình úm
Số con cai sữa trên nái mỗi năm Năng suất sinh sản của đàn nái mỗi năm Kỹ thuật phối, dinh dưỡng nái, hao hụt con theo mẹ
Tỷ lệ đẻ của gia cầm Phần trăm mái đẻ trứng trong ngày trên tổng đàn Tuổi đàn, chiếu sáng, khẩu phần canxi, stress nhiệt

Ba chỉ số đầu dùng cho đàn nuôi thịt, hai chỉ số sau cho đàn sinh sản, và mục tiêu thay đổi theo giống lẫn tiêu chuẩn từng doanh nghiệp. Nhu cầu tuyển dụng nhóm vị trí này xuất hiện trong các tin thuộc lĩnh vực việc làm nông nghiệp lâm nghiệp trên CareerLink, nơi mô tả công việc nhắc nhiều tới kỹ năng đọc chỉ số đàn.

4. Công nghệ trong trại chăn nuôi hiện đại

Phần công nghệ cao nằm ở lớp thiết bị và phần mềm phủ lên bốn trụ chuyên môn. Thiết bị không thay người ra quyết định, nhưng rút ngắn thời gian từ lúc đàn có vấn đề đến lúc bạn biết. Trại càng lớn thì lợi ích càng rõ.

– Hệ thống cho ăn tự động cấp khẩu phần theo cá thể hoặc theo ô chuồng đã cài sẵn.

– Cảm biến nhiệt độ, ẩm độ và nồng độ khí giúp người trực phát hiện sự cố sớm.

– Camera và cân tự động ghi nhận tăng trọng mà không cần lùa đàn đi cân tay.

– Phần mềm quản lý đàn lưu phả hệ, lịch phối, lịch vắc xin và mức ăn từng lứa.

– Thẻ điện tử gắn trên vật nuôi cho phép truy ngược lý lịch từng cá thể.

Người kỹ sư vì thế phải quen hiệu chuẩn thiết bị, vì một cảm biến lệch làm cả tuần vận hành sai hướng.

5. An toàn sinh học và dùng kháng sinh có trách nhiệm

Một ổ dịch có thể xoá sạch kết quả của cả năm sản xuất. An toàn sinh học xây trên nguyên tắc cách ly nguồn bệnh khỏi đàn, sát trùng theo quy trình cố định, kiểm soát người và phương tiện ra vào trại, cùng nguyên tắc cùng vào cùng ra để cắt vòng lây giữa các lứa. Kỹ sư viết quy trình, huấn luyện công nhân và kiểm tra việc tuân thủ.

Song song là kỷ luật dùng thuốc. Kháng sinh chỉ được dùng theo chỉ định chuyên môn và quy định hiện hành, không dùng tuỳ tiện để kích thích tăng trưởng, đồng thời phải tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ để tồn dư nằm dưới ngưỡng cho phép. Trại còn xử lý chất thải bằng biogas, ủ phân hoặc hệ thống xử lý nước thải.

Lưu ý nghề nghiệp

– Việc kê thuốc và xây phác đồ điều trị thuộc thẩm quyền của người chuyên môn thú y.

– Người làm nghề nên đối chiếu quy định hiện hành về thức ăn chăn nuôi và tồn dư thuốc.

– Một lần buông lỏng quy trình sát trùng có thể khiến trại mất cả lứa nuôi đang có.

6. Nói thật về đời sống nghề

Phần này ít được nhắc trong bài giới thiệu ngành nhưng quyết định bạn trụ được bao lâu. Trại thường nằm xa khu dân cư vì yêu cầu khoảng cách an toàn dịch bệnh. Nhiều doanh nghiệp áp dụng chế độ ở lại trại theo chu kỳ, kèm thời gian cách ly bắt buộc mỗi lần ra vào để giữ an toàn sinh học cho đàn. Nhịp sinh hoạt của bạn vì thế bị ràng buộc theo lịch trại.

Bên cạnh đó là mùi, tiếng ồn của quạt máy, cùng áp lực tâm lý khi đàn có dấu hiệu dịch. Công việc đòi hỏi thể lực, kỷ luật và khả năng chịu sự đơn điệu quanh trại.

Trại nuôi không đóng cửa vào cuối tuần, nên người làm nghề học cách sống theo nhịp của đàn chứ không theo nhịp của lịch nghỉ.

7. Nơi làm việc và ngành học phù hợp

Người trong nghề làm việc tại doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn, công ty thức ăn chăn nuôi, công ty giống, trang trại gia công theo hợp đồng với doanh nghiệp đầu chuỗi và đơn vị tư vấn kỹ thuật. Trại sản xuất cần người bám đàn và bám số liệu, công ty thức ăn cần người hiểu dinh dưỡng và biết làm việc với khách hàng, còn công ty giống cần nền di truyền vững hơn. Việc chọn đúng môi trường làm việc ngay từ đầu giúp bạn phát huy thế mạnh nhanh hơn trong vài năm đầu sự nghiệp.

Về đường học, các ngành phù hợp gồm Chăn nuôi, Chăn nuôi – Thú y và Công nghệ sinh học. Thú y là ngành riêng, đào tạo theo hướng khám chữa bệnh động vật và gắn với điều kiện hành nghề theo quy định hiện hành; muốn làm bác sĩ thú y thì nên chọn thẳng ngành đó.

Lời khuyên cho người mới

– Bạn nên thực tập trọn một lứa nuôi để hiểu vì sao chỉ số cuối lứa lại ra như vậy.

– Bạn nên tập ghi chép và làm quen bảng tính vì nghề này sống bằng dữ liệu lứa nuôi.

– Bạn nên học tiếng Anh chuyên ngành để đọc tài liệu kỹ thuật của công ty giống nước ngoài.

kỹ sư chăn nuôi công nghệ cao

8. Lộ trình phát triển của nghề

Đường đi phổ biến bắt đầu từ kỹ thuật viên trại, nơi bạn làm quen quy trình, thiết bị và nhịp chăm sóc hằng ngày. Khi đã chịu trách nhiệm được kết quả của một khu chuồng, bạn có thể lên kỹ sư phụ trách khu, rồi quản lý trại nếu quản được cả nhân sự, chi phí lẫn chỉ số sản xuất. Bước xa hơn là giám đốc kỹ thuật vùng, hoặc rẽ sang kinh doanh kỹ thuật và tư vấn dinh dưỡng.

Tốc độ đi lên phụ thuộc quy mô doanh nghiệp, số lứa bạn trực tiếp chịu trách nhiệm và khả năng chứng minh cải thiện chỉ số bằng số liệu. Thu nhập cũng thay đổi theo các yếu tố đó, cộng thêm vị trí trại và chính sách thưởng theo kết quả lứa nuôi.

9. Câu hỏi thường gặp

1. Học ngành Chăn nuôi ra có được khám chữa bệnh cho vật nuôi không?

Không. Việc chẩn đoán, kê đơn và điều trị thuộc phạm vi chuyên môn thú y, gắn với điều kiện hành nghề theo quy định hiện hành. Người học Chăn nuôi nhận biết dấu hiệu bất thường rồi báo bộ phận thú y.

2. Không giỏi sinh học có theo được nghề này không?

Có thể, nhưng bạn phải bù phần nền tảng. Nghề dùng sinh học ở mức ứng dụng, kèm khá nhiều tính toán khẩu phần và chi phí. Người mạnh số liệu vẫn có chỗ đứng nếu chịu học thêm sinh lý vật nuôi.

3. Kỹ sư chăn nuôi công nghệ cao có phải ở lại trại thường xuyên không?

Tuỳ mô hình. Vị trí tại trại sản xuất thường theo chế độ ở lại và có thời gian cách ly khi ra vào; vị trí ở công ty thức ăn hoặc mảng tư vấn kỹ thuật thì đi lại nhiều nhưng không ở cố định.

Ngành chăn nuôi Việt Nam đang chuyển từ nuôi nhỏ lẻ sang trại kín quy mô lớn, và kỹ sư chăn nuôi công nghệ cao là người giữ phần năng suất trong quá trình đó. Nghề đòi hỏi bạn nắm giống, dinh dưỡng, chuồng trại lẫn kỷ luật an toàn sinh học, và chấp nhận môi trường sống gắn với trại. Nếu bạn thích việc đo bằng con số và không ngại xa phố, đây là hướng đáng cân nhắc.

Nội dung trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc quy định hiện hành của từng doanh nghiệp và địa phương.

Minh An

Về Tác Giả

CareerLink

Sao chép thành công