gia-tri-san-xuat-go-la-gi-go-va-gdp-khac-nhau-nhu-the-nao

Nếu đã có kiến thức về kinh tế thì bạn có thể dễ dàng trả lời câu hỏi giá trị sản xuất là gì. Tuy nhiên với nhiều người khái niệm này vẫn là một điều khá xa lạ. 

 

Nói một cách chung chung, giá trị sản xuất được coi là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh kết quả sản xuất của doanh nghiệp, qua đó giúp doanh nghiệp nhận thấy rõ những lĩnh vực/ sản phẩm tiềm năng của mình để kịp thời đưa ra chiến lược đầu tư phù hợp. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng đi sâu tìm hiểu giá trị sản xuất, những điểm giống và khác nhau giữa giá trị sản xuất và tổng sản phẩm nội địa (GDP) nhé!

 

Giá trị sản xuất là gì?

 

“Giá trị sản xuất (Gross Output - GO) là thước đo phản ánh tổng hoạt động kinh tế trong việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ do doanh nghiệp tạo ra trong một thời kỳ nhất định, thường là một năm”.

 

Đây là một thước đo nền kinh tế rộng hơn nhiều so với chỉ số tổng sản phẩm quốc nội (GDP) – chỉ giới hạn chủ yếu ở sản lượng cuối cùng (hàng hóa và dịch vụ thành phẩm).

 

GO được Văn phòng Phân tích Kinh tế (BEA) định nghĩa là “thước đo doanh số bán hàng hoặc doanh thu của một ngành, có thể bao gồm doanh số bán hàng cho người dùng cuối cùng trong nền kinh tế (GDP) hoặc doanh số bán hàng cho các ngành công nghiệp khác (đầu vào trung gian). Giá trị sản xuất cũng có thể được đo bằng tổng giá trị gia tăng và đầu vào trung gian của một ngành”.

 

Cách tính giá trị sản xuất

 

Công thức tính: GO = C + V + M

Trong đó:

C: là chi phí cho quá trình sản xuất, bao gồm chi phí khấu hao tài sản cố định và chi phí trung gian.

V: là thu nhập của người lao động, bao gồm tiền công, tiền lương, tiền thưởng, tiền phụ cấp, tiền nộp bảo hiểm xã hội (chỉ tính phần doanh nghiệp trả cho người lao động, không tính phần trích từ tiền công của người lao động).

M: là thu nhập của doanh nghiệp, bao gồm các khoản:

 

-       Thuế sản xuất, lãi trả tiền vay ngân hàng (không kể chi phí dịch vụ ngân hàng đã tính vào IC) và phần thu trên vốn (đối với các doanh nghiệp nhà nước).

-       Mua bảo hiểm nhà nước (không kể bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho cán bộ công nhân viên).

-       Thuế thu nhập doanh nghiệp + Phần còn lại lãi ròng của hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.

 

Lưu ý, trên đây chỉ là công thức chung, mỗi loại hình doanh nghiệp sẽ có những đặc điểm và tính chất khác nhau nên giá trị sản xuất của các ngành cụ thể cũng được tính theo các phương pháp khác nhau.

 

Điểm khác biệt giữa GDP và giá trị sản xuất là gì?

 

Các nhà kinh tế coi giá trị sản xuất (GO) và GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) là những thước đo tổng hợp cho nền kinh tế.

 

Tuy nhiên, GDP lại có sự thiếu sót trên một số phương diện nhất định. Trong đó, một nhược điểm lớn của GDP đó là làm mất đi giá trị của chuỗi cung ứng - tất cả giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) trong quá trình sản xuất. GDP chỉ đo lường sản phẩm cuối cùng chứ không phải cách mà một doanh nghiệp/ một nền kinh tế đã làm để đạt được điều đó. Vì lẽ này, nhiều nhà phân tích coi GO là một thước đo toàn diện hơn để phân tích nền kinh tế và chu kỳ kinh doanh.

 

Giá trị sản xuất GO cho chúng ta biết điều gì?

 

Thông tin mà chúng ta có thể thấy được qua các số liệu của giá trị sản xuất là gì?

 

Đầu tiên, giá trị sản xuất là một thước đo đầy đủ và chi tiết hơn về hoạt động kinh tế và thông số này là sự bổ sung hoàn chỉnh cho những hạn chế của GDP. GO đại diện cho dòng trên cùng (tổng doanh thu/ doanh số ở tất cả các giai đoạn), còn GDP là dòng dưới cùng (chỉ doanh số bán các sản phẩm cuối cùng) trong một báo cáo tài chính doanh nghiệp.

 

Tuy nhiên, GDP đo lường sản lượng cuối cùng hoặc giá trị gia tăng bởi các yếu tố sản xuất (giá trị gia tăng là tổng doanh thu trừ đi giá vốn hàng hóa) nên đã bao gồm tiền lương, tiền lãi vay, tiền thuế và lợi nhuận. Do đó, GDP có thể được so sánh với “lợi nhuận gộp” chứ không phải là “thu nhập ròng” trong báo cáo tài chính doanh nghiệp. Điều đó có nghĩa là trong khi GDP loại bỏ các chi phí trung gian thì GO lại tính tất cả.

 

Thứ hai, giá trị sản xuất tiết lộ quy mô và tầm quan trọng của chi tiêu doanh nghiệp (B2B) trong chuỗi cung ứng. Có thể nói, GO giống như một thước đo cho tổng hoạt động kinh tế, qua đó chúng ta có thể đưa ra những đánh giá chính xác về các về yếu tố thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

 

Thứ ba, GO có xu hướng biến động nhiều hơn GDP và phản ánh tốt hơn những thăng trầm của chu kỳ kinh doanh.

 

Ví dụ: trong cuộc khủng hoảng tài chính Hoa Kỳ năm 2008-2009, theo thống kê GDP chỉ giảm 3% khiến người ta đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của cuộc đại suy thoái. Trong khi đó, GO đã giảm 11% từ mức đỉnh vào quý 2 năm 2008 xuống mức đáy vào quý 2 năm 2009, cho thấy cuộc đại suy thoái này đã có tác động mạnh mẽ như thế nào đến nền kinh tế Hoa Kỳ.

 

Trong giai đoạn phục hồi và mở rộng, GO lại có xu hướng tăng nhanh hơn GDP. Từ đáy của cuộc suy thoái năm 2009 cho đến quý 1 năm 2016, GDP chỉ tăng gần 27,5% trong khi GO tăng đến 30%. Trong cuộc suy thoái 2008-2009, GDP thực tế đã giảm 4% trong khi GO thực tế giảm hơn 8%. Trong giai đoạn phục hồi từ năm 2009 đến năm 2016, GDP thực tế tăng nhẹ hơn 10% và GO thực tế tăng đến hơn 18%.

 

Những dữ liệu trên đã chỉ ra một xu hướng có hệ thống trong mối quan hệ giữa GO và GDP theo chiều dài của chu kỳ kinh doanh. Trong giai đoạn mở rộng, GO có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn GDP; trong quá trình co lại, GO giảm mạnh hơn GDP và trong giai đoạn phục hồi, GO có xu hướng tăng với tốc độ nhanh hơn GDP.

 

Tóm lại, giá trị sản xuất là gì. Giá trị sản xuất cho chúng ta thấy một bức tranh tổng thể của nền kinh tế bởi vì nó bao gồm toàn bộ quá trình sản xuất và sản phẩm cuối cùng (GDP). Nó chứng tỏ rằng khu vực kinh doanh (B2B) lớn hơn nhiều so với báo cáo trên các phương tiện truyền thông và là động lực chính để tăng trưởng kinh tế. Nói tóm lại, GO nhạy cảm hơn với chu kỳ kinh doanh và là một chỉ báo tốt hơn về những thăng trầm của nền kinh tế.

 

Trang Đoàn

  •  
     

Kiến thức kinh tế - Cẩm nang khác