Mục Lục
Theo Bộ luật Lao động 2019, người lao động kết hôn được nghỉ 3 ngày hưởng nguyên lương, còn khi con kết hôn thì được nghỉ 1 ngày. Đây là nội dung cốt lõi của chế độ nghỉ kết hôn theo luật lao động mà bạn cần nắm rõ. Bài viết sau giải thích số ngày nghỉ, cơ sở pháp lý và cách xin nghỉ đúng quy định.

Tổng quan nhanh
– Bản thân người lao động kết hôn được nghỉ 3 ngày hưởng nguyên lương theo khoản 1 Điều 115 Bộ luật Lao động 2019.
– Con của người lao động kết hôn thì cha hoặc mẹ được nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương.
– Trường hợp anh, chị, em ruột kết hôn, người lao động được nghỉ 1 ngày nhưng không hưởng lương và phải thông báo cho doanh nghiệp.
– Ngoài số ngày luật định, hai bên có thể thỏa thuận nghỉ thêm nhưng thời gian nghỉ thêm này thường không hưởng lương.
1. Nghỉ kết hôn được mấy ngày theo luật lao động
Chế độ nghỉ khi kết hôn thuộc nhóm nghỉ việc riêng hưởng nguyên lương, được quy định tại khoản 1 Điều 115 Bộ luật Lao động 2019. Đây là quyền lợi luật định, nghĩa là doanh nghiệp phải cho người lao động (Employee) nghỉ đủ số ngày mà vẫn trả lương bình thường, không phải khoản ưu đãi tùy tâm. Hiểu đúng điều này giúp bạn tự tin đề nghị nghỉ khi có việc hỷ trong gia đình.
Cụ thể, người lao động kết hôn được nghỉ 3 ngày, con đẻ hoặc con nuôi kết hôn thì được nghỉ 1 ngày. Số ngày nghỉ ở đây được tính theo ngày làm việc hay ngày dương lịch tùy vào thỏa thuận và quy chế nội bộ, nên bạn cần trao đổi rõ với bộ phận nhân sự để tránh hiểu nhầm. Điểm quan trọng là toàn bộ số ngày nghỉ cưới (marriage leave) này đều được hưởng nguyên lương như ngày đi làm.
Nghỉ kết hôn là quyền lợi gắn liền với sự kiện trọng đại của đời người, vì vậy người lao động nên chủ động tìm hiểu để sử dụng đúng và đủ số ngày mà pháp luật cho phép.
2. Phân biệt nghỉ hưởng lương và nghỉ không hưởng lương
Nhiều người nhầm lẫn giữa nghỉ cưới có lương và nghỉ không lương vì cùng liên quan đến việc hỷ. Thực tế, Điều 115 Bộ luật Lao động 2019 tách bạch rõ hai nhóm này theo mức độ quan hệ họ hàng. Nắm được ranh giới đó giúp bạn xác định đúng mình được hưởng chế độ nào trong từng tình huống cụ thể, tránh yêu cầu sai quyền lợi.
| Trường hợp kết hôn | Số ngày nghỉ | Chế độ lương |
|---|---|---|
| Bản thân người lao động kết hôn | 3 ngày | Hưởng nguyên lương |
| Con đẻ, con nuôi kết hôn | 1 ngày | Hưởng nguyên lương |
| Anh, chị, em ruột kết hôn | 1 ngày | Không hưởng lương, phải thông báo |
Như bảng trên cho thấy, chỉ khi bản thân hoặc con của người lao động kết hôn thì mới được nghỉ hưởng nguyên lương. Trường hợp anh, chị, em ruột kết hôn thuộc nhóm nghỉ việc riêng không hưởng lương theo khoản 2 Điều 115, người lao động vẫn được nghỉ 1 ngày nhưng cần thông báo trước cho người sử dụng lao động (Employer). Để phân biệt rõ hơn ranh giới giữa các loại nghỉ có lương và không lương trong doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về nghỉ việc riêng có hưởng lương.
Lưu ý quan trọng
– Nghỉ kết hôn của bản thân và con là nghỉ hưởng lương, còn nghỉ khi anh chị em ruột kết hôn là nghỉ không hưởng lương.
– Với nghỉ không hưởng lương, người lao động bắt buộc phải thông báo cho doanh nghiệp chứ không được tự ý nghỉ.
– Nếu muốn nghỉ dài hơn số ngày luật định, bạn cần thỏa thuận riêng và thường phần nghỉ thêm sẽ không được trả lương.

3. Thủ tục xin nghỉ và cách thỏa thuận nghỉ thêm
Về nguyên tắc, nghỉ kết hôn của bản thân và của con là quyền đương nhiên, nhưng người lao động vẫn nên thông báo và làm đơn xin nghỉ để doanh nghiệp sắp xếp công việc. Một lá đơn ghi rõ lý do, thời gian nghỉ và ngày quay lại làm việc sẽ giúp quá trình bàn giao thuận lợi, đồng thời là căn cứ đối chiếu nếu sau này phát sinh tranh chấp về ngày công và tiền lương.
Trường hợp bạn muốn nghỉ dài hơn 3 ngày để tổ chức đám cưới hoặc đi hưởng tuần trăng mật, khoản 3 Điều 115 Bộ luật Lao động 2019 cho phép người lao động thỏa thuận với người sử dụng lao động để nghỉ không hưởng lương. Đây là dạng nghỉ dựa trên sự đồng thuận của hai bên, không có giới hạn số ngày cứng, nhưng cần được doanh nghiệp chấp thuận trước.
Những ai quan tâm sâu đến mảng hợp đồng, tiền lương và tuân thủ pháp luật lao động có thể theo dõi các vị trí việc làm Pháp lý / Luật đang tuyển dụng trên CareerLink để hình dung nhu cầu thực tế của thị trường đối với nhóm ngành này.
Lời khuyên
– Nộp đơn xin nghỉ cưới sớm để bộ phận nhân sự chủ động phân công người thay thế trong thời gian bạn vắng mặt.
– Ghi rõ trong đơn phần nào là nghỉ hưởng lương theo luật và phần nào là nghỉ thêm không hưởng lương để tránh sai lệch bảng công.
– Đọc kỹ quy chế nội bộ và thỏa ước lao động tập thể vì nhiều doanh nghiệp cho nghỉ cưới nhiều hơn mức luật định.
4. Câu hỏi thường gặp
1. Nghỉ kết hôn 3 ngày có tính cả thứ bảy, chủ nhật không?
Điều này phụ thuộc vào cách tính ngày nghỉ mà doanh nghiệp áp dụng. Bộ luật Lao động 2019 quy định nghỉ 3 ngày nhưng không nêu rõ là ngày làm việc hay ngày dương lịch, nên nhiều nơi tính theo ngày làm việc, một số nơi tính theo ngày liên tục. Bạn nên hỏi rõ bộ phận nhân sự và đối chiếu quy chế nội bộ trước khi lên kế hoạch nghỉ.
2. Con kết hôn thì cả cha và mẹ đều được nghỉ 1 ngày phải không?
Đúng vậy. Khoản 1 Điều 115 quy định người lao động được nghỉ 1 ngày khi con kết hôn, nên nếu cả cha và mẹ cùng là người lao động thì mỗi người đều được hưởng chế độ nghỉ 1 ngày hưởng nguyên lương tại doanh nghiệp của mình. Quyền lợi này áp dụng độc lập với từng người lao động.
3. Muốn nghỉ cưới 7 ngày thì phần vượt quá có được trả lương không?
Phần vượt quá số ngày luật định thường không được trả lương, trừ khi quy chế công ty quy định hào phóng hơn. Theo khoản 3 Điều 115 Bộ luật Lao động 2019, bạn có thể thỏa thuận với doanh nghiệp để nghỉ không hưởng lương cho những ngày còn lại. Việc nghỉ thêm cần được chấp thuận trước để không bị tính là tự ý nghỉ việc.
Nhìn chung, người lao động kết hôn được nghỉ 3 ngày, con kết hôn được nghỉ 1 ngày, cả hai đều hưởng nguyên lương theo Điều 115 Bộ luật Lao động 2019. Đó là nội dung chính của chế độ nghỉ kết hôn theo luật lao động, còn anh chị em ruột kết hôn chỉ nghỉ 1 ngày không lương. Nắm rõ số ngày và đối chiếu quy chế nội bộ giúp bạn dùng đúng quyền lợi.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên môn. Khi áp dụng vào trường hợp cụ thể, bạn nên đối chiếu văn bản luật hiện hành hoặc hỏi ý kiến chuyên gia.
Minh An



