Mục Lục
- 1. Lãi suất và thị trường tiền tệ
- 2. Tín dụng, khoản vay và rủi ro
- Mortgage (Thế chấp)
- Vay tín chấp và vay đảm bảo (Unsecured vs Secured loan)
- Revolving Credit (Tín dụng tuần hoàn)
- Microfinance (Tài chính vi mô)
- Credit Risk (Rủi ro tín dụng)
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio)
- Nợ nhóm 5 (Group 5 debt)
- DTI (Debt-to-Income)
- Điểm tín dụng PCB (PCB credit score)
- Overdraft (Thấu chi)
- Giải chấp (Collateral release)
- Too big to fail
- 3. Tài khoản, tiền gửi và thanh toán
- Bank statement (Sao kê ngân hàng)
- Tài khoản vãng lai (Current account)
- Saving Account (Tài khoản tiết kiệm)
- Tiền gửi không kỳ hạn (Demand deposit)
- Remittance (Chuyển tiền kiều hối)
- Bút tệ (Bank money)
- Bank Draft (Hối phiếu ngân hàng)
- Value Date (Ngày giá trị)
- Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ (Credit card & Debit card)
- Ngân hàng số (Digital banking)
- Escrow (Tài khoản ký quỹ)
- 4. Bảo lãnh, bảo hiểm và thuê tài chính
- 5. Định chế và bức tranh ngành ngân hàng
- 6. Câu hỏi thường gặp
Trong ngành tài chính, hiểu đúng việc làm ngành ngân hàng là điều kiện tối thiểu để đọc hợp đồng tín dụng, so sánh lãi suất hay trao đổi với đồng nghiệp mà không hiểu lầm. Bài viết là cẩm nang tra cứu A–Z, gom 40 khái niệm hay gặp về ngân hàng, tín dụng và lãi suất vào một nơi, giải nghĩa ngắn gọn song ngữ Anh–Việt kèm góc nhìn thực dụng cho người đi làm.

Tổng quan nhanh
– Bài gồm 40 thuật ngữ chia thành 5 nhóm: lãi suất & thị trường tiền tệ, tín dụng & rủi ro, tài khoản & thanh toán, bảo lãnh–bảo hiểm–thuê tài chính, định chế & bức tranh ngành.
– Mỗi mục có định nghĩa ngắn kèm tên tiếng Anh, dùng để tra cứu nhanh khi đọc tài liệu hoặc ôn phỏng vấn.
– Phù hợp với sinh viên tài chính – ngân hàng, giao dịch viên, chuyên viên tín dụng và người muốn chuyển sang ngành.
Trên CareerLink, chuyên mục Ngân hàng / Chứng khoán hiện có 1.315 tin tuyển dụng, mức lương phổ biến 6–25 triệu/tháng, trải từ giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng đến kiểm soát rủi ro. Nắm vững bộ thuật ngữ dưới đây giúp bạn tự tin hơn khi đọc mô tả công việc và ứng tuyển các vị trí việc làm ngân hàng.
1. Lãi suất và thị trường tiền tệ
Nhóm này tập hợp các khái niệm về giá của tiền và nơi tiền luân chuyển ngắn hạn giữa các ngân hàng. Hầu hết sản phẩm huy động và cho vay đều gắn với một loại lãi suất tham chiếu, nên phân biệt được chúng giúp bạn đọc báo cáo chính xác hơn.
Lãi suất (Interest rate)
Lãi suất là tỷ lệ phần trăm người vay trả trên vốn gốc theo thời gian, gồm nhiều loại như huy động, cho vay, cố định và thả nổi. Biết quy đổi lãi suất năm sang tháng giúp bạn so sánh các gói vay dễ hơn.
Lãi suất không kỳ hạn (Demand interest rate)
Lãi suất không kỳ hạn áp dụng cho khoản tiền gửi được rút bất cứ lúc nào, thường dưới 1%/năm nên tài khoản thanh toán sinh lãi rất ít. Vì vậy khách nên chuyển tiền nhàn rỗi sang tiền gửi có kỳ hạn để có lợi tức tốt hơn.
Lãi suất liên ngân hàng (Interbank rate)
Lãi suất liên ngân hàng là mức lãi các ngân hàng thương mại vay mượn lẫn nhau trong thời gian ngắn để cân đối thanh khoản. Chỉ số này phản ánh sức khỏe thanh khoản của hệ thống và được người làm nguồn vốn theo dõi sát.
Liên ngân hàng (Interbank)
Thị trường liên ngân hàng là nơi các tổ chức tín dụng giao dịch vốn, ngoại tệ và giấy tờ có giá với nhau, không phục vụ trực tiếp cá nhân. Cơ chế này lý giải vì sao chính sách của ngân hàng trung ương lan nhanh ra toàn hệ thống.
Thị trường tiền tệ (Money market)
Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn dưới 12 tháng như tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi và hợp đồng repo, với thanh khoản cao, rủi ro thấp. Đây là khái niệm hay được hỏi khi ứng tuyển bộ phận Treasury (nguồn vốn).
Tín phiếu Ngân hàng Trung ương (Central bank bill)
Tín phiếu Ngân hàng Trung ương là giấy tờ có giá ngắn hạn do Ngân hàng Nhà nước phát hành nhằm hút bớt tiền khỏi lưu thông và điều tiết thanh khoản. Đây là công cụ của nghiệp vụ thị trường mở khi cần kiểm soát lạm phát.
LIBOR
LIBOR (London Interbank Offered Rate) từng là lãi suất tham chiếu liên ngân hàng phổ biến nhất thế giới. Sau bê bối thao túng, các kỳ hạn USD cuối cùng đã ngừng công bố ngày 30/06/2023 và được thay bằng SOFR.
SIBOR
SIBOR (Singapore Interbank Offered Rate) là lãi suất liên ngân hàng của thị trường SGD, cũng đã bị khai tử: kỳ hạn 1 và 3 tháng ngừng sau 31/12/2024, thay bằng SORA tính từ giao dịch thực qua đêm, theo xu hướng chung của lãi suất tham chiếu toàn cầu.
NIM
NIM (Net Interest Margin) là biên lãi ròng, bằng chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi chia cho tài sản sinh lãi bình quân. NIM cao cho thấy ngân hàng cho vay hiệu quả, là chỉ số hay dùng để đánh giá khả năng sinh lời.
2. Tín dụng, khoản vay và rủi ro
Tín dụng là mảng tạo phần lớn lợi nhuận nhưng cũng chứa nhiều rủi ro nhất của ngân hàng. Nhóm thuật ngữ dưới đây xoay quanh các hình thức vay, cách đo khả năng trả nợ và cách phân loại nợ, rất hữu ích khi ứng tuyển chuyên viên quan hệ khách hàng hoặc thẩm định tín dụng.
Mortgage (Thế chấp)
Mortgage là khoản vay có tài sản thế chấp, thường là bất động sản, trong đó ngân hàng giữ quyền xử lý tài sản nếu người vay không trả được nợ. Nhờ có thế chấp, mortgage cho hạn mức lớn và kỳ hạn dài hơn vay tín chấp.
Vay tín chấp và vay đảm bảo (Unsecured vs Secured loan)
Vay tín chấp (unsecured loan) dựa vào uy tín và thu nhập, không cần tài sản thế chấp nên lãi cao, hạn mức thấp; vay đảm bảo (secured loan) có tài sản thế chấp nên lãi thấp, hạn mức lớn hơn.
Revolving Credit (Tín dụng tuần hoàn)
Revolving Credit là hạn mức tín dụng quay vòng, cho phép khách vay, trả rồi vay lại mà không cần hồ sơ mới, điển hình là thẻ tín dụng và thấu chi. Loại này linh hoạt hơn tín dụng trả góp nhưng dễ khiến người dùng lạm chi.
Microfinance (Tài chính vi mô)
Microfinance là hoạt động cung cấp khoản vay nhỏ, tiết kiệm và dịch vụ tài chính cơ bản cho người thu nhập thấp khó tiếp cận ngân hàng truyền thống. Nhiều tổ chức tài chính vi mô hoạt động dưới giám sát của Ngân hàng Nhà nước.
Credit Risk (Rủi ro tín dụng)
Credit Risk là rủi ro người vay không trả được gốc hoặc lãi đúng hạn, có liên hệ chặt với rủi ro thị trường (market risk). Bộ phận quản trị rủi ro dùng khung Basel để định lượng và trích lập dự phòng.
Tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio)
Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan ratio) là phần trăm dư nợ xấu trên tổng dư nợ, thường gồm các khoản quá hạn trên 90 ngày, phản ánh chất lượng danh mục cho vay. Tỷ lệ càng cao càng cho thấy ngân hàng gặp vấn đề thu hồi vốn.
Nợ nhóm 5 (Group 5 debt)
Nợ nhóm 5 là nhóm nợ có khả năng mất vốn theo cách phân loại 5 nhóm của Ngân hàng Nhà nước, thường quá hạn trên 360 ngày và buộc trích lập dự phòng toàn bộ. Khách rơi vào nhóm 5 trên hệ thống CIC rất khó vay mới.
DTI (Debt-to-Income)
DTI (Debt-to-Income) là tỷ lệ tổng nghĩa vụ trả nợ hằng tháng trên thu nhập hằng tháng, dùng đánh giá khả năng trả nợ; DTI càng thấp hồ sơ càng an toàn. Đây là chỉ số chuyên viên thẩm định luôn tính khi duyệt vay cá nhân.
Điểm tín dụng PCB (PCB credit score)
Điểm tín dụng PCB do Trung tâm Thông tin Tín dụng PCB chấm, bên cạnh dữ liệu của CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia), phản ánh lịch sử vay và trả nợ. Điểm càng cao thì khả năng được duyệt vay và hưởng lãi tốt càng lớn.
Overdraft (Thấu chi)
Overdraft cho phép chủ tài khoản chi vượt số dư hiện có tới một hạn mức thỏa thuận, phần vượt được coi như khoản vay ngắn hạn và tính lãi trên số tiền thực dùng. Sản phẩm này phù hợp nhu cầu vốn lưu động ngắn hạn.
Giải chấp (Collateral release)
Giải chấp là việc xóa đăng ký thế chấp và trả lại quyền định đoạt tài sản cho chủ sở hữu sau khi khoản vay đã tất toán. Hiểu quy trình giúp chuyên viên hướng dẫn khách hoàn tất hồ sơ nhanh khi mua bán tài sản.
Too big to fail
Too big to fail chỉ những định chế tài chính quá lớn đến mức nếu sụp đổ sẽ kéo theo khủng hoảng hệ thống, buộc nhà nước phải giải cứu. Khái niệm nổi lên sau khủng hoảng 2008, cho thấy vì sao ngành chịu quản lý nghiêm ngặt.
3. Tài khoản, tiền gửi và thanh toán
Đây là nhóm nghiệp vụ gần gũi nhất với giao dịch viên và khách hàng, xoay quanh việc mở, sử dụng tài khoản và chuyển tiền. Nắm chắc nhóm này giúp bạn xử lý giao dịch chính xác và giải thích sản phẩm dễ hiểu.
Bank statement (Sao kê ngân hàng)
Bank statement là bản liệt kê toàn bộ giao dịch phát sinh trên tài khoản trong một kỳ, gồm số dư đầu kỳ, các khoản ghi nợ, ghi có và số dư cuối kỳ. Tài liệu này dùng để đối chiếu chi tiêu và chứng minh tài chính khi vay vốn.
Tài khoản vãng lai (Current account)
Tài khoản vãng lai là tài khoản thanh toán dùng cho giao dịch thường xuyên như nhận lương, chuyển khoản, chi trả, gần như không sinh lãi. Khác tài khoản tiết kiệm, nó ưu tiên tính linh hoạt và phổ biến nhất với cả cá nhân lẫn doanh nghiệp.
Saving Account (Tài khoản tiết kiệm)
Saving Account là tài khoản để gửi tiền nhàn rỗi và hưởng lãi, có thể không kỳ hạn hoặc có kỳ hạn, lãi suất cao hơn tài khoản vãng lai nhưng thường hạn chế số lần rút. Đây là sản phẩm huy động vốn cốt lõi.
Tiền gửi không kỳ hạn (Demand deposit)
Tiền gửi không kỳ hạn là khoản tiền khách gửi và rút bất cứ lúc nào không cần báo trước, lãi suất rất thấp nên là nguồn vốn giá rẻ. Tỷ trọng loại tiền gửi này (CASA) càng cao thì chi phí vốn càng thấp.
Remittance (Chuyển tiền kiều hối)
Remittance là khoản tiền chuyển từ người ở nước ngoài về cho người thân trong nước, hoặc rộng hơn là việc chuyển tiền giữa các bên qua hệ thống ngân hàng. Dịch vụ chi trả kiều hối tạo nguồn thu phí ổn định cho ngân hàng.
Bút tệ (Bank money)
Bút tệ là tiền tồn tại dưới dạng ghi chép trên sổ sách và tài khoản ngân hàng, không có hình thái vật chất như tiền mặt. Phần lớn khối lượng tiền hiện đại là bút tệ, giúp giải thích cách ngân hàng tạo tiền qua cho vay.
Bank Draft (Hối phiếu ngân hàng)
Bank Draft là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành và cam kết chi trả, độ tin cậy cao hơn séc cá nhân vì tiền đã được bảo chứng. Khác séc cá nhân có thể bị trả lại do thiếu số dư, bank draft dùng cho giao dịch lớn.
Value Date (Ngày giá trị)
Value Date là ngày giao dịch thực sự có hiệu lực để tính lãi hoặc hoàn tất thanh toán, có thể khác ngày ghi sổ. Trong ngoại hối và tiền gửi, nắm đúng ngày giá trị giúp nhân viên thanh toán tránh sai sót về lãi.
Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ (Credit card & Debit card)
Thẻ ghi nợ (debit card) chi tiêu trực tiếp từ số dư tài khoản của khách, còn thẻ tín dụng (credit card) cho phép chi trước trong hạn mức và trả sau theo sao kê. Điểm khác cốt lõi là nguồn tiền, nên cần tư vấn đúng loại thẻ.
Ngân hàng số (Digital banking)
Ngân hàng số là mô hình cung cấp dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số, cho phép khách mở tài khoản, chuyển tiền, vay và đầu tư qua ứng dụng mà không cần đến quầy. Mô hình này tạo nhiều vị trí mới về công nghệ.
Escrow (Tài khoản ký quỹ)
Escrow là cơ chế trong đó một bên thứ ba trung lập giữ tiền hoặc tài sản cho tới khi các điều kiện giao dịch hoàn tất rồi mới giải ngân cho bên thụ hưởng, nhờ đó bảo vệ cả bên mua và bên bán trong giao dịch lớn.
4. Bảo lãnh, bảo hiểm và thuê tài chính
Bên cạnh huy động và cho vay, ngân hàng còn cung cấp dịch vụ bảo lãnh, liên kết bảo hiểm và cho thuê tài chính. Nhóm thuật ngữ này gắn với hoạt động ngoại bảng, giúp bạn hình dung bức tranh dịch vụ rộng hơn của ngân hàng hiện đại.
Bảo lãnh (Guarantee)
Bảo lãnh ngân hàng là cam kết của ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay khách hàng nếu khách không làm đúng cam kết với bên thứ ba, gồm bảo lãnh dự thầu, thực hiện hợp đồng và thanh toán.
Leasing (Cho thuê tài chính)
Leasing là hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn qua việc cho thuê tài sản như máy móc, thiết bị; bên thuê trả tiền định kỳ và có thể mua lại khi hết hạn. Nhờ đó doanh nghiệp dùng được thiết bị mà không phải bỏ vốn lớn.
Lessor (Bên cho thuê)
Lessor là bên cho thuê trong hợp đồng thuê tài chính hoặc thuê hoạt động, tức bên sở hữu tài sản và cho bên thuê (lessee) sử dụng để thu tiền thuê. Phân biệt rõ lessor và lessee giúp đọc và soạn thảo hợp đồng thuê chính xác.
Act of God (Bất khả kháng)
Act of God chỉ sự kiện thiên tai bất khả kháng như bão, lũ, động đất nằm ngoài tầm kiểm soát của con người. Trong bảo hiểm và hợp đồng, điều khoản này xác định trách nhiệm khi tổn thất do nguyên nhân tự nhiên.
Life Insurance (Bảo hiểm nhân thọ)
Life Insurance là hợp đồng trong đó công ty bảo hiểm cam kết chi trả một khoản tiền cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm tử vong hoặc đến thời hạn, đổi lại người mua đóng phí định kỳ. Nhiều ngân hàng phân phối sản phẩm này qua bancassurance.
5. Định chế và bức tranh ngành ngân hàng
Nhóm cuối giúp bạn nhìn tổng thể về các tổ chức tham gia và phạm vi hoạt động của ngành. Đây là những khái niệm bao trùm, hay xuất hiện ở câu hỏi mở đầu phỏng vấn.
Định chế tài chính (Financial institution)
Định chế tài chính là các tổ chức trung gian huy động và phân bổ vốn, gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, công ty chứng khoán và công ty tài chính. Hiểu vai trò từng loại giúp bạn chọn đúng hướng nghề.
Hoạt động ngân hàng (Banking operations)
Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng, gồm ba nghiệp vụ chính: nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán, và chỉ tổ chức được cấp phép mới được thực hiện.
Ngành ngân hàng (Banking industry)
Ngành ngân hàng gồm ngân hàng trung ương, ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng, đóng vai trò huyết mạch dẫn vốn cho nền kinh tế. Ngành cung cấp đa dạng vị trí từ giao dịch, tín dụng đến quản trị rủi ro và công nghệ.
Đọc kỹ mô tả các vị trí tuyển dụng ngành ngân hàng trên các trang việc làm uy tín sẽ giúp bạn hình dung yêu cầu thực tế và bộ thuật ngữ cần thành thạo.
Lưu ý khi tra cứu
– Nhiều thuật ngữ có cách hiểu khác nhau giữa ngữ cảnh kế toán, ngân hàng và bảo hiểm, nên luôn xác định ngữ cảnh trước khi áp dụng.
– Các lãi suất tham chiếu quốc tế thay đổi theo thời gian: LIBOR đã ngừng, thay bằng SOFR; SIBOR chuyển sang SORA. Cần dùng đúng chuẩn hiện hành.
Một số cặp thuật ngữ rất dễ bị nhầm khi mới vào nghề. Bảng dưới đây tóm tắt điểm khác biệt cốt lõi.
| Cặp thuật ngữ | Khác biệt cốt lõi |
|---|---|
| Vay tín chấp vs vay đảm bảo | Tín chấp dựa vào uy tín, không tài sản, lãi cao; vay đảm bảo có tài sản thế chấp, lãi thấp, hạn mức lớn. |
| Lãi suất có kỳ hạn vs không kỳ hạn | Có kỳ hạn: lãi cao, phải giữ đủ thời gian; không kỳ hạn: rút bất kỳ lúc nào, lãi rất thấp. |
| Bank draft vs séc | Bank draft do ngân hàng bảo chứng, gần như không rủi ro; séc cá nhân có thể bị trả lại do thiếu số dư. |
| Thẻ tín dụng vs thẻ ghi nợ | Thẻ tín dụng chi tiền ngân hàng ứng trước, trả sau; thẻ ghi nợ trừ trực tiếp số dư của khách. |
| Tài khoản vãng lai vs tài khoản tiết kiệm | Vãng lai ưu tiên giao dịch, lãi thấp; tiết kiệm ưu tiên sinh lời, lãi cao nhưng hạn chế rút. |
Thuật ngữ ngân hàng không chỉ để học thuộc; nắm đúng bản chất mỗi khái niệm mới là thứ giúp bạn ra quyết định tài chính vững vàng và làm việc chuyên nghiệp trong nghề.
Lời khuyên cho người theo nghề
– Học thuật ngữ theo nhóm chức năng sẽ dễ nhớ hơn học rời rạc từng từ.
– Khi ôn phỏng vấn, hãy tập giải thích mỗi khái niệm bằng một câu ngắn kèm ví dụ thực tế.
– Theo dõi thay đổi quy định của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn quốc tế như Basel để tránh kiến thức lỗi thời.
6. Câu hỏi thường gặp
1. Người mới vào ngành nên học thuật ngữ ngân hàng theo thứ tự nào?
Nên bắt đầu từ nhóm tài khoản và thanh toán vì gần với công việc giao dịch hằng ngày, sau đó tới lãi suất, rồi tín dụng và rủi ro. Học theo nhóm chức năng giúp liên kết khái niệm với nghiệp vụ thực tế.
2. LIBOR và SIBOR còn được dùng không?
Cả hai đều đã ngừng công bố. Các kỳ hạn USD LIBOR cuối cùng dừng ngày 30/06/2023 và được thay bằng SOFR; SIBOR ngừng sau 31/12/2024, chuyển sang SORA. Hợp đồng cũ tham chiếu hai chỉ số này cần điều khoản chuyển đổi lãi suất.
3. Nắm vững thuật ngữ có giúp ích khi ứng tuyển ngành ngân hàng không?
Có, vì mô tả công việc và câu hỏi phỏng vấn thường dùng đúng bộ thuật ngữ này. Bạn có thể tham khảo các tin tuyển dụng ngành ngân hàng để đối chiếu yêu cầu thực tế với kiến thức đã học.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo, các quy định và sản phẩm ngân hàng có thể thay đổi nên người đọc cần đối chiếu thông tin từ nguồn chính thức.
Minh An



