Mục Lục
- 1. Cổ phiếu, vốn và thị trường
- Stock (Cổ phiếu)
- Chứng khoán vốn (Equity securities)
- Equity (Vốn chủ sở hữu)
- Shareholders (Cổ đông)
- Par value (Mệnh giá)
- Penny stock (Cổ phiếu penny)
- Free float (Cổ phiếu tự do chuyển nhượng)
- Capitalization (Vốn hóa)
- Exchange (Sàn giao dịch chứng khoán)
- Thị trường OTC (Over-the-counter market)
- Nhóm ngành (Sector)
- 2. Trái phiếu và công cụ nợ
- 3. Định giá và phân tích doanh nghiệp
- Valuation (Định giá)
- Discounted Cash Flow (Chiết khấu dòng tiền)
- WACC (Chi phí sử dụng vốn bình quân)
- NPV (Giá trị hiện tại ròng)
- EAC (Chi phí tương đương hằng năm)
- Phương pháp so sánh (Comparable valuation)
- Residual Income (Thu nhập thặng dư)
- ROIC (Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư)
- Pre-money Valuation (Định giá trước gọi vốn)
- Moat (Lợi thế cạnh tranh bền vững)
- 4. Chỉ số thị trường và công cụ phái sinh
- 5. Nhà đầu tư và hoạt động huy động vốn
- Investor (Nhà đầu tư)
- Nhà đầu cơ và nhà đầu tư (Speculator vs Investor)
- Nhà đầu tư thiên thần (Angel Investor)
- IPO (Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng)
- Equity Financing (Huy động vốn cổ phần)
- Dilution (Pha loãng cổ phần)
- Vesting (Quyền được hưởng theo lộ trình)
- AUM (Tài sản đang quản lý)
- REIT (Quỹ tín thác đầu tư bất động sản)
- 6. Lợi nhuận, lãi suất và rủi ro
- 7. Chiến lược, tâm lý và hiện tượng thị trường
- 8. Câu hỏi thường gặp
Thị trường chứng khoán và đầu tư có hệ thống từ vựng riêng, nơi mỗi khái niệm gắn với một cách đọc dữ liệu hay một quyết định phân bổ vốn. Nắm chắc việc làm ngành tài chính giúp bạn đọc báo cáo tài chính, hiểu bản cáo bạch và trao đổi với đồng nghiệp mà không hiểu nhầm. Bài viết là cẩm nang tra cứu A–Z, gom 63 khái niệm hay gặp thành từng nhóm, giải nghĩa song ngữ Anh–Việt kèm góc nhìn thực dụng cho người đi làm.

Tổng quan nhanh
– Bài gồm 63 thuật ngữ chia thành 7 nhóm, từ cổ phiếu, trái phiếu, định giá đến chỉ số, phái sinh, nhà đầu tư và tâm lý thị trường.
– Mỗi mục có định nghĩa ngắn kèm tên tiếng Anh, tiện tra cứu khi đọc tài liệu hoặc ôn phỏng vấn.
– Phù hợp với sinh viên tài chính, chuyên viên phân tích, môi giới và người muốn chuyển sang ngành đầu tư.
Trên CareerLink, chuyên mục Tài chính / Đầu tư hiện có 2.632 tin tuyển dụng, mức lương phổ biến 7–45 triệu/tháng, trải từ chuyên viên phân tích, môi giới đến quản lý danh mục và tư vấn đầu tư. Nắm vững bộ thuật ngữ dưới đây giúp bạn tự tin hơn khi đọc mô tả công việc và ứng tuyển các vị trí việc làm ngành tài chính.
1. Cổ phiếu, vốn và thị trường
Nhóm này tập hợp những khái niệm nền tảng về loại tài sản bạn giao dịch và nơi giao dịch diễn ra. Hiểu đúng cổ phiếu, vốn chủ sở hữu và cấu trúc thị trường là bước đầu tiên trước khi bàn tới định giá.
Stock (Cổ phiếu)
Stock là chứng khoán xác nhận quyền sở hữu một phần vốn công ty cổ phần, gồm cổ phiếu phổ thông và ưu đãi, cho người nắm giữ hưởng cổ tức và chênh lệch giá.
Chứng khoán vốn (Equity securities)
Chứng khoán vốn đại diện cho quyền sở hữu doanh nghiệp, điển hình là cổ phiếu, khác chứng khoán nợ chỉ ghi nhận quan hệ vay mượn.
Equity (Vốn chủ sở hữu)
Equity là phần vốn thuộc về chủ sở hữu, bằng tổng tài sản trừ tổng nợ phải trả, phản ánh giá trị sổ sách thực sự thuộc về cổ đông của doanh nghiệp.
Shareholders là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phiếu, hưởng cổ tức và quyền biểu quyết theo tỷ lệ nắm giữ tại đại hội đồng cổ đông.
Par value (Mệnh giá)
Par value là mệnh giá danh nghĩa ghi trên cổ phiếu hoặc trái phiếu, thường khác xa giá thị trường; cổ phiếu niêm yết tại Việt Nam phổ biến mệnh giá 10.000 đồng.
Penny stock (Cổ phiếu penny)
Penny stock là cổ phiếu thị giá rất thấp thuộc doanh nghiệp vốn hóa nhỏ, thanh khoản thất thường và biến động mạnh, nên cần thẩm định kỹ nền tảng doanh nghiệp.
Free float (Cổ phiếu tự do chuyển nhượng)
Free float là tỷ lệ cổ phiếu lưu hành được tự do mua bán, không tính phần bị hạn chế; free float càng cao thì thanh khoản càng tốt.
Capitalization (Vốn hóa)
Capitalization, hay vốn hóa thị trường, bằng thị giá nhân số cổ phiếu lưu hành, được chia thành nhóm vốn hóa lớn, vừa và nhỏ theo quy mô và mức rủi ro.
Exchange (Sàn giao dịch chứng khoán)
Exchange là nơi giao dịch chứng khoán tập trung, khớp lệnh minh bạch; Việt Nam có HOSE và HNX, dưới sự quản lý của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN).
Thị trường OTC (Over-the-counter market)
Thị trường OTC là nơi mua bán chứng khoán chưa niêm yết, giao dịch thỏa thuận trực tiếp, linh hoạt hơn sàn niêm yết nhưng minh bạch và thanh khoản thấp hơn.
Nhóm ngành (Sector)
Nhóm ngành phân loại doanh nghiệp theo lĩnh vực như ngân hàng, bất động sản hay công nghệ, giúp so sánh các công ty tương đồng và nhận diện chu kỳ.
2. Trái phiếu và công cụ nợ
Bên cạnh cổ phiếu, thị trường vốn còn có mảng công cụ nợ với rủi ro và dòng tiền khác hẳn. Nhóm này giúp bạn hiểu cách huy động vốn qua vay nợ và cách đo lợi suất của một trái phiếu.
Debenture (Trái khoán tín dụng)
Debenture là trái phiếu không có tài sản bảo đảm, chỉ dựa vào uy tín của tổ chức phát hành, nên thường phải trả lãi suất cao hơn để bù rủi ro.
Corporate Bond (Trái phiếu doanh nghiệp)
Corporate Bond là trái phiếu doanh nghiệp phát hành để huy động vốn, lợi suất cao hơn trái phiếu chính phủ nhưng gắn với rủi ro tín dụng của bên phát hành.
Treasury Bond (Trái phiếu kho bạc)
Treasury Bond là trái phiếu chính phủ dài hạn do kho bạc phát hành, được xem là an toàn nhất, khác T-note trung hạn và T-bill ngắn hạn ở kỳ hạn.
Lãi suất coupon (Coupon rate)
Lãi suất coupon là mức lãi cố định trái phiếu trả trên mệnh giá theo từng kỳ; nó khác lợi suất thực nhận nếu bạn mua trái phiếu ở mức giá lệch so với mệnh giá.
YTM (Yield to Maturity)
YTM, hay lợi suất đáo hạn, là tổng tỷ suất sinh lời nếu nắm trái phiếu tới đáo hạn, tính cả coupon lẫn chênh lệch giá, dùng để so sánh các trái phiếu.
Công cụ tài chính (Financial instrument)
Công cụ tài chính là hợp đồng tạo tài sản tài chính cho bên này và nợ hoặc công cụ vốn cho bên kia, gồm tiền, cổ phiếu, trái phiếu và các hợp đồng phái sinh.
Công cụ phái sinh (Derivatives)
Công cụ phái sinh là hợp đồng có giá trị phụ thuộc tài sản cơ sở như cổ phiếu hay chỉ số, gồm hợp đồng tương lai và quyền chọn; đòn bẩy cao khiến lãi lỗ đều bị khuếch đại.
3. Định giá và phân tích doanh nghiệp
Định giá là công việc trung tâm của nghề phân tích: ước lượng một doanh nghiệp hay tài sản đáng giá bao nhiêu. Nhóm này gom các phương pháp hay dùng, từ chiết khấu dòng tiền tới so sánh tương đối.
Valuation (Định giá)
Valuation là quá trình ước tính giá trị của doanh nghiệp, cổ phiếu hoặc tài sản; ba nhóm phương pháp phổ biến là chiết khấu dòng tiền, so sánh tương đối và theo tài sản.
Discounted Cash Flow (Chiết khấu dòng tiền)
Discounted Cash Flow (DCF) định giá bằng cách chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại theo tỷ lệ phản ánh rủi ro, bài bản nhưng phụ thuộc lớn vào giả định dự phóng.
WACC (Chi phí sử dụng vốn bình quân)
WACC (Weighted Average Cost of Capital) là chi phí vốn bình quân gia quyền của vốn chủ sở hữu và nợ sau thuế, thường dùng làm tỷ lệ chiết khấu; dự án chỉ tạo giá trị khi sinh lời cao hơn WACC.
NPV (Giá trị hiện tại ròng)
NPV (Net Present Value) bằng tổng dòng tiền tương lai đã chiết khấu trừ vốn đầu tư ban đầu; NPV dương cho thấy dự án tạo thêm giá trị nên là tiêu chí thẩm định đầu tư.
EAC (Chi phí tương đương hằng năm)
EAC (Equivalent Annual Cost) quy toàn bộ chi phí của một tài sản trong vòng đời về khoản đều đặn mỗi năm, hữu ích khi so sánh hai phương án có tuổi thọ khác nhau.
Phương pháp so sánh (Comparable valuation)
Phương pháp so sánh định giá bằng cách đối chiếu hệ số P/E, P/B, EV/EBITDA với công ty tương đồng, nhanh nhưng phụ thuộc việc chọn đúng nhóm so sánh.
Residual Income (Thu nhập thặng dư)
Residual Income là lợi nhuận còn lại sau khi trừ chi phí sử dụng vốn kỳ vọng của cổ đông, cho biết doanh nghiệp có tạo giá trị vượt mức tối thiểu hay không.
ROIC (Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư)
ROIC (Return on Invested Capital) đo lợi nhuận trên mỗi đồng vốn đầu tư; ROIC bền vững cao hơn WACC thường là dấu hiệu doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh.
Pre-money Valuation (Định giá trước gọi vốn)
Pre-money Valuation là giá trị công ty khởi nghiệp ngay trước khi nhận vòng đầu tư mới; cộng số vốn gọi được sẽ ra post-money, và con số này quyết định tỷ lệ cổ phần nhà đầu tư nhận.
Moat (Lợi thế cạnh tranh bền vững)
Moat, khái niệm được Warren Buffett phổ biến, ví lợi thế cạnh tranh bền vững như hào nước bảo vệ lâu đài, đến từ thương hiệu, hiệu ứng mạng lưới hay lợi thế chi phí.
4. Chỉ số thị trường và công cụ phái sinh
Nhóm này gom các chỉ số đo sức khỏe toàn thị trường và một số công cụ giao dịch nâng cao. Chỉ số giúp nắm bức tranh chung trong một con số, còn phái sinh và bán khống mở rộng cách kiếm lời theo cả hai chiều giá.
VN-Index
VN-Index là chỉ số đại diện biến động giá toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE theo vốn hóa, là thước đo tổng quát nhất về xu hướng thị trường chứng khoán Việt Nam.
VN30
VN30 là rổ 30 cổ phiếu vốn hóa lớn và thanh khoản cao nhất sàn HOSE, thường làm tài sản cơ sở cho hợp đồng tương lai chỉ số nên gắn chặt với thị trường phái sinh.
Dow Jones
Dow Jones (Dow Jones Industrial Average) là chỉ số lâu đời của Mỹ theo dõi 30 công ty hàng đầu theo trọng số giá, vẫn được xem là hàn thử biểu quen thuộc của kinh tế Mỹ.
S&P 500
S&P 500 gồm 500 công ty vốn hóa lớn niêm yết tại Mỹ, tính theo vốn hóa; nhiều quỹ chỉ số toàn cầu lấy S&P 500 làm chuẩn tham chiếu cho hiệu suất đầu tư dài hạn.
Volume (Khối lượng giao dịch)
Volume là tổng số cổ phiếu mua bán trong một khoảng thời gian; khối lượng tăng đột biến khi giá bứt phá thường được coi là tín hiệu xác nhận xu hướng.
Call Option (Quyền chọn mua)
Call Option là quyền, không phải nghĩa vụ, được mua tài sản cơ sở ở mức giá định trước; nhà đầu tư mua call khi kỳ vọng giá lên, ngược lại với put option là quyền chọn bán.
Short (Bán khống)
Short, hay bán khống, là chiến lược vay chứng khoán bán ra khi dự đoán giá giảm rồi mua lại rẻ hơn, sinh lời khi thị trường đi xuống nhưng rủi ro lớn nếu giá tăng.
NAV (Giá trị tài sản ròng)
NAV (Net Asset Value) là giá trị tài sản ròng trên mỗi chứng chỉ quỹ, bằng tổng tài sản trừ nợ chia số đơn vị lưu hành, dùng để đánh giá hiệu quả của quỹ.
5. Nhà đầu tư và hoạt động huy động vốn
Thị trường vốn vận hành nhờ nhiều loại nhà đầu tư và các cách doanh nghiệp huy động vốn. Nhóm này phân biệt các chủ thể tham gia cùng những nghiệp vụ như phát hành cổ phần hay pha loãng.
Investor (Nhà đầu tư)
Investor là cá nhân hoặc tổ chức bỏ vốn với kỳ vọng sinh lời trung và dài hạn dựa trên phân tích giá trị nội tại, gồm nhà đầu tư cá nhân và tổ chức.
Nhà đầu cơ và nhà đầu tư (Speculator vs Investor)
Nhà đầu cơ (speculator) tìm lợi nhuận từ biến động giá ngắn hạn với rủi ro cao, còn nhà đầu tư (investor) hướng giá trị dài hạn dựa trên nền tảng doanh nghiệp.
Nhà đầu tư thiên thần (Angel Investor)
Angel Investor là cá nhân bỏ vốn vào công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu để đổi lấy cổ phần; khác quỹ mạo hiểm dùng vốn người khác, họ dùng tiền của chính mình.
IPO (Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng)
IPO (Initial Public Offering) là lần đầu doanh nghiệp chào bán cổ phiếu ra công chúng để huy động vốn và niêm yết, đi kèm nghĩa vụ công bố thông tin minh bạch.
Equity Financing (Huy động vốn cổ phần)
Equity Financing huy động vốn bằng phát hành cổ phần thay vì vay nợ; ưu điểm là không tạo áp lực trả lãi, nhược điểm là chủ cũ bị chia sẻ quyền kiểm soát.
Dilution (Pha loãng cổ phần)
Dilution là hiện tượng tỷ lệ sở hữu và lợi ích trên mỗi cổ phiếu của cổ đông hiện hữu giảm khi công ty phát hành thêm cổ phần, kéo EPS xuống nếu lợi nhuận chưa tăng kịp.
Vesting (Quyền được hưởng theo lộ trình)
Vesting là cơ chế trao quyền sở hữu cổ phần cho nhân sự theo lộ trình thời gian, phổ biến với gói cổ phiếu thưởng ở startup nhằm giữ chân người tài.
AUM (Tài sản đang quản lý)
AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản một quỹ đang quản lý thay khách hàng, vừa cho thấy uy tín vừa là cơ sở tính phí quản lý.
REIT (Quỹ tín thác đầu tư bất động sản)
REIT (Real Estate Investment Trust) cho phép nhà đầu tư góp vốn vào danh mục bất động sản và hưởng thu nhập cho thuê mà không cần trực tiếp sở hữu; thường chia phần lớn lợi nhuận thành cổ tức.
6. Lợi nhuận, lãi suất và rủi ro
Cuối cùng, mọi quyết định đầu tư đều quy về câu hỏi sinh lời bao nhiêu và đánh đổi rủi ro thế nào. Nhóm này gom các khái niệm về cách tính lợi nhuận, sức mạnh của lãi kép và đòn bẩy.
Dividend (Cổ tức)
Dividend là phần lợi nhuận doanh nghiệp chia cho cổ đông bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu; cổ tức đều đặn thường phản ánh dòng tiền ổn định của công ty.
Dividend Payout Ratio (Tỷ lệ chi trả cổ tức)
Dividend Payout Ratio là phần trăm lợi nhuận sau thuế dùng để trả cổ tức; tỷ lệ thấp thường gặp ở doanh nghiệp giữ lại vốn để mở rộng.
Holding Period Return (Lợi suất kỳ nắm giữ)
Holding Period Return là tổng tỷ suất sinh lời trong toàn bộ thời gian nắm giữ, gộp cả chênh lệch giá lẫn cổ tức, tiện so sánh các khoản đầu tư.
Lãi đơn (Simple Interest)
Lãi đơn tính lãi chỉ trên vốn gốc ban đầu, không cộng dồn lãi vào gốc; ví dụ gửi 100 triệu lãi đơn 10%/năm thì mỗi năm nhận đúng 10 triệu, thấp hơn lãi kép khi kéo dài.
Lãi kép (Compound Interest)
Lãi kép tính lãi trên cả gốc lẫn lãi đã tích lũy các kỳ trước, tức lãi mẹ đẻ lãi con, cho kết quả cao hơn hẳn lãi đơn và là nguyên lý nền tảng của tích lũy tài sản dài hạn.
Lợi nhuận kép (Compounding returns)
Lợi nhuận kép là việc tái đầu tư lợi nhuận để chính khoản đó tiếp tục sinh lời; khác lãi kép của tiền gửi, nó áp dụng cho tỷ suất biến động của cổ phiếu, quỹ.
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage)
Đòn bẩy tài chính dùng vốn vay để khuếch đại tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu; có thể nhân đôi lợi nhuận nhưng cũng nhân đôi thua lỗ, nên cần kỷ luật quản trị rủi ro.
Kelly Formula (Công thức Kelly)
Kelly Formula xác định tỷ lệ vốn tối ưu cho một cơ hội dựa trên xác suất thắng và tỷ lệ lời/lỗ, được vận dụng để quản lý cỡ vị thế, tránh dồn quá nhiều vốn.
7. Chiến lược, tâm lý và hiện tượng thị trường
Thị trường không chỉ là con số mà còn là tâm lý đám đông và các phương pháp đúc kết qua thời gian. Nhóm cuối gom những chiến lược, hiệu ứng tâm lý và hiện tượng lịch sử nhà đầu tư nên biết.
CANSLIM
CANSLIM là phương pháp chọn cổ phiếu tăng trưởng do William O’Neil xây dựng, gồm bảy tiêu chí kết hợp yếu tố cơ bản và kỹ thuật như lợi nhuận quý, lợi nhuận năm và lực cầu thị trường.
Kim tứ đồ (Cashflow Quadrant)
Kim tứ đồ là mô hình của Robert Kiyosaki chia nguồn thu nhập thành bốn nhóm E (làm công), S (tự làm), B (chủ doanh nghiệp) và I (nhà đầu tư), khuyến khích dịch chuyển sang nhóm B và I.
Efficient Market Hypothesis (Thuyết thị trường hiệu quả)
Efficient Market Hypothesis cho rằng giá tài sản đã phản ánh mọi thông tin sẵn có, nên khó liên tục đánh bại thị trường bằng thông tin công khai, là nền tảng của đầu tư theo chỉ số.
Chaos Theory (Thuyết hỗn mang)
Chaos Theory áp dụng vào chứng khoán nhấn mạnh thị trường là hệ phi tuyến, nơi thay đổi nhỏ ban đầu dẫn tới kết quả rất khác và khó dự báo chính xác.
Panic Sell (Bán tháo hoảng loạn)
Panic Sell là hành động bán tháo vì hoảng loạn khi giá lao dốc, do sợ hãi lấn át lý trí; bán theo đám đông dễ khiến nhà đầu tư chốt lỗ ngay ở đáy.
FUD
FUD viết tắt của Fear, Uncertainty và Doubt, chỉ tâm lý tiêu cực lan trong thị trường do tin đồn hoặc thông tin xấu, có thể khiến giá giảm ngoài nền tảng thực.
Đội lái (Market manipulators)
Đội lái là nhóm nhà đầu tư nhiều vốn cấu kết thao túng giá cổ phiếu bằng cách tạo cung cầu giả, tung tin rồi xả hàng; đây là hành vi bị pháp luật cấm cần nhận diện để tránh sập bẫy.
Downgrade (Hạ bậc)
Downgrade là việc tổ chức phân tích hoặc xếp hạng tín nhiệm hạ đánh giá một cổ phiếu hay trái phiếu, phản ánh triển vọng kém đi và có thể khiến giá giảm.
Dotcom (Bong bóng dotcom)
Dotcom gắn với bong bóng công nghệ cuối thập niên 1990, khi giá cổ phiếu internet bị đẩy lên phi lý rồi sụp đổ năm 2000–2001, là bài học cảnh báo định giá dựa trên kỳ vọng thay vì dòng tiền.
Kháng cự (Resistance)
Kháng cự là vùng giá mà đà tăng thường bị chặn do áp lực bán, đối lập với vùng hỗ trợ; xác định ngưỡng kháng cự giúp dự tính điểm giá có thể đảo chiều.
Lưu ý khi tra cứu
– Nhiều thuật ngữ có sắc thái khác nhau giữa ngữ cảnh kế toán, đầu tư và giao dịch, nên cần xác định ngữ cảnh trước khi dùng.
– Các chỉ số và phương pháp định giá đều dựa trên giả định; nội dung chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán cổ phiếu cụ thể.
Một số cặp thuật ngữ rất dễ bị nhầm. Bảng dưới đây tóm tắt điểm khác biệt cốt lõi để bạn tra nhanh.
| Cặp thuật ngữ | Khác biệt cốt lõi |
|---|---|
| Cổ phiếu vs trái phiếu | Cổ phiếu là chứng khoán vốn, xác nhận sở hữu và chia lợi nhuận; trái phiếu là chứng khoán nợ, trả lãi cố định và hoàn gốc khi đáo hạn. |
| Nhà đầu cơ vs nhà đầu tư | Nhà đầu cơ tìm lợi nhuận ngắn hạn từ biến động giá, rủi ro cao; nhà đầu tư hướng giá trị dài hạn dựa trên nền tảng doanh nghiệp. |
| Lãi đơn vs lãi kép | Lãi đơn chỉ tính trên gốc; lãi kép tính trên cả gốc lẫn lãi tích lũy, nên cho kết quả cao hơn khi thời gian kéo dài. |
| DCF vs phương pháp so sánh | DCF chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại, bài bản nhưng nhạy giả định; so sánh dùng hệ số của công ty tương đồng, nhanh nhưng phụ thuộc nhóm so sánh. |
| Call option vs short | Call là quyền chọn mua, kỳ vọng giá lên; short là bán khống, kỳ vọng giá xuống để mua lại rẻ hơn. |
Thuật ngữ đầu tư không chỉ để học thuộc; hiểu đúng bản chất mỗi khái niệm và giới hạn của nó mới là thứ giúp bạn đọc thị trường tỉnh táo và quản trị rủi ro có kỷ luật.
Lời khuyên cho người theo nghề
– Học thuật ngữ theo nhóm chức năng như cổ phiếu, trái phiếu, định giá sẽ dễ nhớ hơn học rời rạc.
– Khi ôn phỏng vấn, hãy tập giải thích mỗi khái niệm bằng một câu ngắn kèm ví dụ.
– Cập nhật quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và số liệu từ HOSE, HNX để kiến thức gắn với thực tế.
8. Câu hỏi thường gặp
1. Người mới nên học thuật ngữ đầu tư chứng khoán theo thứ tự nào?
Nên bắt đầu từ nhóm cổ phiếu và thị trường vì đây là nền tảng, sau đó tới trái phiếu, rồi định giá, chỉ số và cuối cùng là chiến lược, tâm lý. Học theo nhóm chức năng giúp liên kết khái niệm với nghiệp vụ thực tế.
2. Lãi đơn, lãi kép và lợi nhuận kép khác nhau ra sao?
Lãi đơn chỉ tính trên vốn gốc, còn lãi kép tính trên cả gốc lẫn lãi tích lũy nên cho kết quả cao hơn theo thời gian. Lợi nhuận kép cùng bản chất cộng dồn với lãi kép nhưng áp dụng cho tỷ suất biến động của cổ phiếu, quỹ.
3. Nắm vững thuật ngữ có giúp ích khi ứng tuyển ngành tài chính, đầu tư không?
Có, vì mô tả công việc và câu hỏi phỏng vấn thường dùng đúng bộ thuật ngữ này. Bạn có thể tham khảo các tin tuyển dụng ngành tài chính, đầu tư để đối chiếu với kiến thức đã học.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo, thị trường và sản phẩm đầu tư có thể thay đổi nên người đọc cần đối chiếu nguồn chính thức và cân nhắc rủi ro.
Minh An



