effective-tax-rate-la-gi-tam-quan-trong-va-cong-thuc-tinh

Effective tax rate là gì? Effective Tax Rate có nghĩa là Thuế suất hiệu quả, hay còn được gọi là thuế suất trung bình hiệu quả, là khái niệm được dùng trong lĩnh vực tài chính, dùng để chỉ thuế suất trung bình được trả bởi một doanh nghiệp hoặc một cá nhân.

 

Những tài liệu bằng tiếng Việt về Effective Tax Rate vô cùng ít ỏi nên rất khó để tìm hiểu về nó và cũng không nhiều người hiểu rõ về khái niệm này. Bài viết hôm nay sẽ tổng hợp những thông tin cơ bản nhất về Effective Tax Rate để những ai quan tâm có thể tham khảo và dùng làm cơ sở cho những nghiên cứu chuyên sâu hơn.

 

Effective tax rate là gì?

 

“Effective Tax Rate là thuế suất trung bình mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân phải trả”.

 

Đối với cá nhân: Thuế suất hiệu quả là tỉ lệ trung bình mà tại đó thu nhập nhận được (ví dụ như tiền lương) và thu nhập chưa nhận được (chẳng hạn như cổ tức bằng cổ phiếu) bị đánh thuế.

 

Đối với doanh nghiệp: Thuế suất hiệu quả là tỉ lệ trung bình mà tại đó lợi nhuận trước thuế của công ty bị đánh thuế.

 

Thuế suất hiệu quả thường được sử dụng cho mục đích đánh giá kết quả của việc lập kế hoạch thuế và tránh thuế (thuật ngữ chuyên ngành gọi là Tax Avoidance) theo nhiều góc độ tiếp cận khác nhau, bao gồm quản lý tài chính, kế toán, thuế hoặc kinh tế. Trong quản lý tài chính doanh nghiệp, Effective Tax Rate thể hiện gánh nặng thuế thực tế mà doanh nghiệp phải chịu sau khi đã điều chỉnh những quy định về việc xác định lợi nhuận chịu thuế.

 

Tầm quan trọng của Effective Tax Rate

 

Hãy cùng đi sâu tìm hiểu về sự cần thiết của Effective Tax Rate là gì nhé.

 

Thuế suất hiệu quả được sử dụng để tính toán chi phí thuế trong ngân sách hàng năm của một công ty. Mục tiêu chính của bộ phận phụ trách mảng thuế trong một công ty là giảm thuế suất hiệu quả phải trả xuống mức thấp nhất, có thể bằng cách áp dụng chiến lược thuế. Làm như vậy sẽ cho phép công ty giữ lại nhiều tiền mặt hơn cho các mục đích khác.

 

Dưới góc độ của một nhà phân tích, thuế suất hiệu quả được sử dụng để so sánh khả năng của một số công ty trong việc giảm thiểu số thuế phải nộp. Còn dưới góc độ quản lý tài chính, các nhà quản lý doanh nghiệp sẽ tìm cách giảm Effective Tax Rate bởi vì đó là một trong những yếu tố sẽ góp phần gia tăng lợi nhuận và tiến đến gia tăng giá trị tài sản cho các cổ đông.

 

Đối với các nhà đầu tư, Effective Tax Rate là một chỉ báo về khả năng sinh lời. Tuy nhiên, số tiền này có thể dao động đáng kể qua các năm và rất khó để xác định nguyên nhân cho sự tăng hoặc giảm của thuế suất hiệu quả.

 

Trong thực tế, trường hợp các nhà lãnh đạo tác động đến kế toán tài sản để giảm gánh nặng thuế cho công ty là việc hết sức phổ biến. Các công ty thường chuẩn bị hai bản báo cáo tài chính khác nhau. Một bản được lưu hành trong nội bộ để nắm chính xác về tình hình kinh doanh – tài chính của công ty, bản còn lại thì được sử dụng cho mục đích tính thuế với các cơ quan chức năng.

 

Nếu một công ty đang sử dụng hiệu quả các khoản khấu trừ thuế và các khoản tín dụng thì thuế suất hiệu quả của nó sẽ thấp hơn một công ty không sử dụng hiệu quả các chiến lược này.

 

Cách xác định Effective Tax Rate cho từng đối tượng:

 

·      Đối với cá nhân: Thuế suất hiệu quả = Tổng thuế  ÷ Thu nhập chịu thuế

·      Đối với công ty: Thuế suất hiệu quả = Tổng thuế ÷ Thu nhập trước thuế

Ví dụ:

·      Đối với công ty: Một công ty kiếm được 100.000 đô la và trả thuế 25.000 đô la. Như vậy, thuế suất hiệu quả của công ty này là 25.000 ÷ 100.000, tương đương 0.25. Điều đó có nghĩa công ty phải thanh toán một khoản thuế suất hiệu quả là 25% thuế thu nhập.

·        Đối với cá nhân: Giả dụ cá nhân A báo cáo thu nhập chịu thuế là 20 triệu đồng và thu nhập chịu thuế của Cá nhân B là 30 triệu đồng. Các cá nhân sống ở một quốc gia có hệ thống thuế như sau:

 

§  Thu nhập dưới 10 triệu đồng bị đánh thuế 10%.

§  Thu nhập từ 10 triệu đến 18 triệu đồng bị đánh thuế 15%.

§  Thu nhập từ 18 triệu đến 32 triệu đồng bị đánh thuế 20%.

 

Dựa trên thông tin có sẵn, cả hai đều nằm trong khung 20% mặc dù báo cáo thu nhập chịu thuế khác nhau.

 

Với khung 10 triệu đồng đầu tiên, cả hai phải trả thuế là 1 triệu đồng (10% x 10 triệu)

 

Với khung 10 đến 18 triệu đồng, cả hai phải trả thuế là 1,2 triệu đồng (15% x 8 triệu)

 

Với khung từ 18 triệu đến 32 triệu đồng, cá nhân A phải trả thuế 400 ngàn đồng (20% x 2 triệu đồng) và cá nhân B phải trả thuế 2,4 triệu (20% x 12 triệu đồng).

 

Như vậy, đối với cá nhân A, nghĩa vụ thuế sẽ là 2,6 triệu đồng. Effective Tax Rate cho cá nhân A sẽ là 13%. Đối với cá nhân B, nghĩa vụ thuế sẽ là 4,6 triệu đồng và Effective Tax Rate cho Cá nhân B sẽ là 15,3%. Mặc dù cả hai cá nhân đều nằm trong khung thuế 20%, nhưng mức thuế suất hiệu quả của họ là khác nhau.

 

Với một “người qua đường”, không có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực kinh tế - tài chính, Effective Tax Rate sẽ là một khái niệm vô cùng mơ hồ và cũng rất khó hiểu. Tuy nhiên, nếu có những am hiểu nhất định, bạn hoàn toàn có thể giảm thiểu phần nào khoản thuế suất hiệu quả mà doanh nghiệp phải nộp, từ đó gia tăng lợi nhuận cho công ty. Hy vọng bài viết hôm nay đã phần nào cung cấp những thông tin hữu ích cho những ai đang tìm hiểu về Effective Tax Rate là gì.

 

Trang Đoàn

 

  •  
     

Kiến thức kinh tế - Cẩm nang khác