Mục Lục
Trong nhóm hàm logic của Excel, hàm OR đóng vai trò kiểm tra nhiều điều kiện cùng lúc và trả về TRUE nếu ít nhất một điều kiện đúng. Đây là hàm được nhân viên văn phòng, kế toán và phân tích dữ liệu sử dụng hàng ngày khi cần lọc, phân loại hoặc đánh giá nhiều tiêu chí song song. Bài viết dưới đây hướng dẫn cú pháp, ví dụ minh họa và các cách kết hợp phổ biến để bạn áp dụng ngay vào công việc.

Tổng quan nhanh về hàm OR
– Chức năng: trả về TRUE nếu BẤT KỲ điều kiện nào trong danh sách là đúng, ngược lại trả FALSE.
– Cú pháp: =OR(logical1, logical2, …)
– Số điều kiện tối đa: 255 (Excel 2007 trở lên).
– Thường dùng kết hợp với IF, AND, NOT để tạo công thức phức tạp.
1. Cú pháp hàm OR trong Excel
Cú pháp cơ bản của hàm OR rất đơn giản: `=OR(logical1, [logical2], …)`. Trong đó, `logical1` là điều kiện bắt buộc, các `logical2`, `logical3`… là tùy chọn. Mỗi điều kiện là một biểu thức trả về TRUE hoặc FALSE.
Khi thực thi, Excel sẽ kiểm tra từng điều kiện theo thứ tự từ trái sang phải. Nếu gặp bất kỳ điều kiện nào TRUE, hàm dừng lại và trả TRUE ngay lập tức (short-circuit evaluation). Chỉ khi tất cả đều FALSE, hàm mới trả FALSE. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với hàm AND – vốn yêu cầu TẤT CẢ điều kiện phải TRUE.
Một số lưu ý kỹ thuật: hàm OR không phân biệt chữ hoa/thường khi so sánh chuỗi; giá trị số 0 được coi là FALSE, mọi số khác 0 là TRUE; ô trống được bỏ qua, không gây lỗi.
“Hàm OR giống như ‘hoặc’ trong ngôn ngữ hàng ngày: nếu một trong các điều kiện đúng thì kết luận đúng. Đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích khi lọc dữ liệu đa tiêu chí.” – Quan điểm phổ biến trong cộng đồng Excel Việt Nam.
2. Ví dụ thực tế hàm OR
Dưới đây là các ví dụ từ cơ bản đến nâng cao, áp dụng trong các tình huống văn phòng và kế toán phổ biến.
| Tình huống | Công thức | Giải thích |
|---|---|---|
| Kiểm tra nhân viên thuộc phòng Marketing HOẶC Sales | =OR(B2=”Marketing”, B2=”Sales”) | TRUE nếu ô B2 là “Marketing” hoặc “Sales” |
| Kiểm tra điểm ≥ 8 HOẶC có chứng chỉ | =OR(C2>=8, D2=”Có”) | TRUE nếu điểm ≥ 8 hoặc cột D ghi “Có” |
| Kết hợp IF: phân loại “Đạt” / “Chưa đạt” | =IF(OR(C2>=8, D2=”Có”), “Đạt”, “Chưa đạt”) | Nếu ít nhất 1 điều kiện đúng → “Đạt” |
| Kết hợp AND: cần ít nhất 1 HOẶC + thêm 1 điều kiện bắt buộc | =IF(AND(OR(B2=”HN”,B2=”HCM”), C2>=5), “OK”, “KO”) | (ở HN hoặc HCM) VÀ (điểm ≥ 5) → “OK” |
Ví dụ thứ 4 cho thấy sức mạnh thực sự của OR khi lồng trong AND và IF: bạn có thể tạo các bộ lọc đa tầng mà không cần dùng VBA hay Power Query. Trong thực tế, kiểu công thức này thường dùng để phân loại nhân viên đạt KPI theo nhiều tiêu chí khu vực + hiệu suất.
Lỗi thường gặp khi dùng hàm OR
– Quên đóng ngoặc khi lồng nhiều hàm → lỗi `#NAME?` hoặc `#VALUE!`.
– Dùng dấu phẩy (`,`) thay vì chấm phẩy (`;`) trên máy cài đặt tiếng Việt → sai cú pháp.
– So sánh chuỗi có khoảng trắng thừa → dùng TRIM trước khi so sánh.
– Trộn kiểu dữ liệu (số vs text) trong cùng một điều kiện → kết quả sai bất ngờ.
Nếu muốn luyện tập thêm các hàm Excel phổ biến khác, bạn có thể tham khảo bài viết các hàm trong Excel thông dụng dành cho nhân viên văn phòng.
3. Kết hợp hàm OR với IF, AND, NOT
Hàm OR hiếm khi đứng một mình – sức mạnh thật sự nằm ở cách kết hợp với các hàm logic khác.
Lưu ý quan trọng khi lồng hàm
– Excel cho phép lồng tối đa 64 cấp hàm (từ Excel 2007). Nếu công thức quá phức tạp, nên tách thành cột phụ để dễ bảo trì.
– Khi kết hợp OR + AND, luôn đặt OR bên trong AND (hoặc ngược lại) chứ không đặt ngang hàng – sẽ gây hiểu sai logic.
– Dùng Evaluate Formula (Formulas → Evaluate Formula) để debug từng bước khi kết quả không đúng.
OR + IF là cặp đôi phổ biến nhất: `=IF(OR(conditions), value_if_true, value_if_false)`. Dùng khi bạn muốn gán nhãn hoặc tính giá trị khác nhau dựa trên nhiều điều kiện “hoặc”.
OR + AND + IF tạo logic phức tạp hơn: `=IF(AND(OR(A,B), C), X, Y)` – nghĩa là “(A hoặc B) VÀ C phải đúng thì mới X”. Rất phổ biến trong bảng chấm công, phân loại KPI, xét duyệt hồ sơ.
OR + NOT để đảo logic: `=NOT(OR(A,B))` trả TRUE khi CẢ A LẪN B đều FALSE – tương đương `=AND(NOT(A), NOT(B))`. Dùng khi cần loại trừ nhiều trường hợp cùng lúc.
Với Excel 365 và Excel 2021, bạn có thể thay thế OR lồng phức tạp bằng hàm IFS, SWITCH hoặc LAMBDA để code gọn hơn. Tuy nhiên, OR vẫn là hàm nền tảng mà mọi nhân viên văn phòng nên thành thạo trước khi học các công cụ mới.
Nếu bạn đang tìm việc trong lĩnh vực kế toán – văn phòng đòi hỏi kỹ năng Excel, có thể xem chuyên mục việc làm kế toán – kiểm toán để đối chiếu yêu cầu nhà tuyển dụng.
Lời khuyên để thành thạo hàm OR
– Bắt đầu với công thức OR đơn giản (2 điều kiện), sau đó nâng dần lên 3–4 điều kiện kết hợp IF.
– Tập đọc công thức từ trong ra ngoài: xác định OR trước, rồi IF bọc ngoài.
– Luôn test trên 3–5 dòng mẫu trước khi kéo công thức cho toàn bộ bảng dữ liệu.
4. Ứng dụng hàm OR trong thực tế công việc

Hàm OR không chỉ xuất hiện trong bài tập Excel cơ bản mà còn là công cụ không thể thiếu trong nhiều tình huống quản lý dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp.
4.1 Phân loại nhân viên theo KPI đa tiêu chí
Trong bảng đánh giá hiệu suất cuối quý, phòng nhân sự thường cần phân loại nhân viên thành các nhóm: xuất sắc, đạt yêu cầu, cần cải thiện. Thay vì đánh giá theo một chỉ số duy nhất, doanh nghiệp hiện đại sử dụng đa tiêu chí: doanh số, số ngày nghỉ, điểm đánh giá 360 độ, hoàn thành OKR. Hàm OR kết hợp IF cho phép tạo bộ lọc linh hoạt, ví dụ: `=IF(OR(E2>=120%, F2>=9, G2=”A+”), “Xuất sắc”, “Bình thường”)` – nhân viên chỉ cần đạt 1 trong 3 tiêu chí là được xếp loại xuất sắc. Cách tiếp cận này công bằng hơn so với yêu cầu đạt tất cả tiêu chí (AND), phù hợp với các doanh nghiệp khuyến khích nhân viên phát huy thế mạnh riêng.
4.2 Kiểm tra dữ liệu nhập liệu hàng loạt
Khi nhập liệu từ nhiều nguồn (file CSV, Google Forms, phần mềm ERP), dữ liệu thường có lỗi format. Hàm OR giúp tạo cột kiểm tra tự động: `=IF(OR(LEN(A2)<>10, LEFT(A2,1)<>”0″, NOT(ISNUMBER(VALUE(A2)))), “Lỗi SĐT”, “OK”)` – kiểm tra số điện thoại phải đủ 10 ký tự, bắt đầu bằng 0 và toàn số. Nếu BẤT KỲ điều kiện nào sai → đánh dấu “Lỗi SĐT”. Cách này tiết kiệm hàng giờ kiểm tra thủ công trên bảng dữ liệu hàng nghìn dòng.
4.3 Tạo báo cáo cảnh báo tồn kho
Kế toán kho thường cần cảnh báo khi hàng sắp hết hoặc hàng tồn quá lâu. Công thức: `=IF(OR(C2
4.4 So sánh hàm OR với SWITCH và IFS trong Excel mới
Từ Excel 2019 và Microsoft 365, hai hàm mới IFS và SWITCH cung cấp cách viết gọn hơn cho một số trường hợp. Tuy nhiên, OR vẫn không thể thay thế hoàn toàn vì: IFS kiểm tra tuần tự (tương tự IF lồng), còn OR kiểm tra đồng thời và trả TRUE/FALSE – hai mục đích khác nhau. SWITCH so sánh một giá trị với nhiều giá trị cố định (giống CASE trong SQL), không phải kiểm tra điều kiện logic. Vì vậy, OR vẫn là hàm logic cốt lõi mà mọi nhân viên văn phòng cần thành thạo bất kể phiên bản Excel đang dùng.
Bảng so sánh OR vs AND vs IFS
– OR: TRUE nếu ít nhất 1 điều kiện đúng → dùng khi cần “hoặc”.
– AND: TRUE nếu tất cả điều kiện đúng → dùng khi cần “và”.
– IFS: trả giá trị tương ứng với điều kiện đầu tiên đúng → thay thế IF lồng nhiều cấp.
– SWITCH: so sánh 1 giá trị với danh sách giá trị cố định → thay thế CHOOSE hoặc IF lồng đơn giản.
Khi lựa chọn giữa các hàm, nguyên tắc đơn giản: nếu cần kết quả TRUE/FALSE cho bộ lọc → dùng OR hoặc AND. Nếu cần trả giá trị cụ thể theo điều kiện → dùng IFS hoặc IF kết hợp OR bên trong. Nếu so sánh giá trị đơn lẻ → dùng SWITCH.
Ngoài các ứng dụng đã nêu, hàm OR còn được sử dụng phổ biến trong Conditional Formatting để tô màu tự động. Ví dụ: chọn vùng dữ liệu → Home → Conditional Formatting → New Rule → Use a formula → nhập `=OR($C2>100, $D2=”Urgent”)` → chọn format tô đỏ. Kết quả: mọi dòng có số lượng >100 HOẶC trạng thái “Urgent” sẽ tự tô đỏ, giúp quản lý phát hiện nhanh mà không cần lọc thủ công.
Khi kết hợp OR với Conditional Formatting, bạn có thể tạo dashboard visual mạnh mẽ mà không cần VBA hay Power BI.
5. Thị trường nghề nghiệp Excel cho thư ký – hành chính trên CareerLink (Tháng 5/2026)
Theo dữ liệu cập nhật trên CareerLink tháng 5/2026, vị trí thư ký – hành chính luôn nằm trong nhóm có nhu cầu tuyển dụng cao và Excel là kỹ năng bắt buộc trong gần như mọi JD. Hệ thống ghi nhận khoảng 400–550 tin tuyển dụng trong nhóm Thư ký – Hành chánh, trong đó hơn 90% JD yêu cầu thành thạo Excel ở mức từ trung bình trở lên (bao gồm các hàm logic như OR, IF, AND, NOT).
Tổng quan dữ liệu nghề Thư ký – HC (CareerLink, T5/2026)
– Số tin Thư ký – Hành chánh: 400–550 tin.
– Mức lương phổ biến: 9–18 triệu/tháng (junior), 15–25 triệu (senior/executive secretary).
– Top khu vực: TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai, Bắc Ninh.
– Kỹ năng Excel ưu tiên: hàm IF/OR/AND, VLOOKUP, INDEX/MATCH, PivotTable, Power Query.
Hàm OR cho phép kiểm tra nhiều điều kiện cùng lúc và là công cụ quan trọng khi soạn báo cáo nhân sự, theo dõi hợp đồng, lọc dữ liệu khách hàng. Theo Bộ luật Lao động 45/2019/QH14, thư ký hành chính thường ký HĐLĐ vô thời hạn sau thử việc 60 ngày. Các chứng chỉ ưu tiên: MOS Excel Specialist/Expert (Microsoft), Microsoft 365 Office Specialist, IELTS 5.5+/TOEIC 600+ (vị trí FDI). Tools: Microsoft Excel 365, Google Sheets, Power BI, Outlook, Microsoft Teams.
| Vai trò Thư ký – HC | Mức lương | Yêu cầu Excel | Tool/Chứng chỉ |
|---|---|---|---|
| Thư ký văn phòng (junior) | 9–13 triệu/tháng | IF, OR, VLOOKUP, lọc dữ liệu | MOS Excel Specialist |
| Hành chính nhân sự (HC-NS) | 10–18 triệu/tháng | PivotTable, INDEX/MATCH | MOS Excel, SAP HR cơ bản |
| Executive Secretary | 15–25 triệu/tháng | Power Query, Macro/VBA cơ bản | MOS Expert, IELTS 6.5+ |
| Office Manager | 18–32 triệu/tháng | Power BI, Dashboard, automation | MOS Expert, Power BI cert |
Bạn có thể tham khảo các vị trí đang tuyển tại chuyên mục việc làm thư ký – hành chánh để hình dung rõ hơn JD, mức lương và yêu cầu Excel cụ thể cho từng cấp bậc.
Lời khuyên cho người làm thư ký – hành chính muốn nâng kỹ năng Excel
– Lấy chứng chỉ MOS Excel Specialist (240 USD, thi tại Pearson VUE Việt Nam) trong 6 tháng đầu – đây là chứng chỉ Microsoft công nhận toàn cầu, giúp tăng 10–15% mức lương khởi điểm.
– Học thêm Power Query + PivotTable nâng cao trên Coursera (Excel Skills for Business của Macquarie University) – kỹ năng này phân biệt rõ junior với senior thư ký.
– Luyện kết hợp hàm OR với IF/AND trong các tình huống thực tế (lọc nhân viên đủ điều kiện thưởng, xác định hợp đồng sắp hết hạn) – đây là dạng câu hỏi 60% nhà tuyển dụng đưa vào bài test Excel.
6. Câu hỏi thường gặp về hàm OR
1. Hàm OR khác hàm AND ở điểm nào?
OR trả TRUE khi BẤT KỲ điều kiện nào đúng (chỉ cần 1). AND trả TRUE khi TẤT CẢ điều kiện đều đúng. Trong logic, OR là phép “hoặc” (disjunction), AND là phép “và” (conjunction). Chọn hàm nào tùy vào yêu cầu bài toán: lọc “ít nhất 1 tiêu chí” → OR; lọc “phải đủ mọi tiêu chí” → AND.
2. Hàm OR có dùng được với mảng không?
Có, trong Excel 365/2021. Ví dụ: `=OR(A2:A100=”Đạt”)` kiểm tra nếu BẤT KỲ ô nào trong A2:A100 là “Đạt”. Phiên bản cũ hơn cần nhập bằng Ctrl+Shift+Enter để dùng dạng mảng.
3. Có giới hạn số điều kiện trong hàm OR không?
Tối đa 255 điều kiện từ Excel 2007 trở lên (Excel 2003 chỉ hỗ trợ 30). Tuy nhiên, nếu cần kiểm tra hơn 10 điều kiện, nên cân nhắc dùng COUNTIF, MATCH hoặc XLOOKUP kết hợp để code gọn và dễ bảo trì hơn.
Tóm lại, hàm OR trong Excel là công cụ logic nền tảng giúp kiểm tra nhiều điều kiện đồng thời – chỉ cần một điều kiện đúng là trả TRUE. Khi kết hợp với IF, AND, NOT, hàm OR cho phép xây dựng các bộ lọc và phân loại đa tầng phục vụ công việc văn phòng, kế toán, nhân sự. Hãy bắt đầu từ công thức đơn giản, luyện tập trên dữ liệu thật và dần nâng cấp lên các tổ hợp phức tạp hơn – đây là con đường ngắn nhất để thành thạo Excel logic.
Minh An
Bài viết mang tính tham khảo, giao diện và chức năng hàm có thể khác nhau tùy phiên bản Excel và ngôn ngữ cài đặt trên máy tính.



