Mục Lục
Hàm OR trong Excel là một trong những hàm logic cơ bản nhưng cực kỳ hữu ích, thường được sử dụng trong việc phân tích dữ liệu, lọc thông tin hoặc kết hợp với các hàm khác để xử lý những bài toán phức tạp hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng hàm OR một cách dễ hiểu, kèm theo ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay vào công việc hoặc học tập.

1. Cú pháp hàm OR trong Excel
Cú pháp cơ bản của hàm OR rất đơn giản: `=OR(logical1, [logical2], …)`.
Trong đó, `logical1` là điều kiện bắt buộc, các `logical2`, `logical3`… là tùy chọn. Mỗi điều kiện là một biểu thức trả về TRUE hoặc FALSE.
Khi thực thi, Excel sẽ kiểm tra từng điều kiện theo thứ tự từ trái sang phải. Hàm sẽ trả về TRUE (đúng) nếu ít nhất một trong các điều kiện là đúng và trả về FALSE (sai) nếu tất cả các điều kiện đều sai. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với hàm AND – vốn yêu cầu TẤT CẢ điều kiện phải TRUE.
Một số lưu ý kỹ thuật: hàm OR không phân biệt chữ hoa/thường khi so sánh chuỗi; giá trị số 0 được coi là FALSE, mọi số khác 0 là TRUE; ô trống được bỏ qua, không gây lỗi.
“Hàm OR giống như ‘hoặc’ trong ngôn ngữ hàng ngày: nếu một trong các điều kiện đúng thì kết luận đúng. Đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích khi lọc dữ liệu đa tiêu chí.” – Quan điểm phổ biến trong cộng đồng Excel Việt Nam.
2. Ví dụ thực tế hàm OR
Dưới đây là các ví dụ từ cơ bản đến nâng cao, áp dụng trong các tình huống văn phòng và kế toán phổ biến.
Ví dụ thứ 4 cho thấy hiệu quả của OR khi lồng trong AND và IF: bạn có thể tạo các bộ lọc đa tầng mà không cần dùng VBA hay Power Query. Trong thực tế, kiểu công thức này thường dùng để phân loại nhân viên đạt KPI theo nhiều tiêu chí và hiệu suất.
Lỗi thường gặp khi dùng hàm OR
– Quên đóng ngoặc khi lồng nhiều hàm → lỗi `#NAME?` hoặc `#VALUE!`.
– Dùng dấu phẩy (`,`) thay vì chấm phẩy (`;`) trên máy cài đặt tiếng Việt → sai cú pháp.
– So sánh chuỗi có khoảng trắng thừa → dùng TRIM trước khi so sánh.
– Trộn kiểu dữ liệu (số và chữ) trong cùng một điều kiện → kết quả sai bất ngờ.
Nếu muốn luyện tập thêm các hàm Excel phổ biến khác, bạn có thể tham khảo bài viết cáchàm trong Excel thông dụng dành cho nhân viên văn phòng
3. Kết hợp hàm OR với IF, AND, NOT
Hàm OR hiếm khi được sử dụng một cách độc lập. Hiệu quả của nó thể hiện rõ nhất khi được kết hợp với các hàm logic khác để xử lý những điều kiện phức tạp hơn.
OR + IF là cặp đôi phổ biến nhất: `=IF(OR(conditions), value_if_true, value_if_false)`. Dùng khi bạn muốn gán nhãn hoặc tính giá trị khác nhau dựa trên nhiều điều kiện “hoặc”.
OR + AND + IF tạo logic phức tạp hơn: `=IF(AND(OR(A,B), C), X, Y)` – nghĩa là “(A hoặc B) VÀ C phải đúng thì mới X”. Rất phổ biến trong bảng chấm công, phân loại KPI, xét duyệt hồ sơ.
OR + NOT để đảo logic: `=NOT(OR(A,B))` trả TRUE khi CẢ A LẪN B đều FALSE – tương đương `=AND(NOT(A), NOT(B))`. Dùng khi cần loại trừ nhiều trường hợp cùng lúc.
Với Excel 365 và Excel 2021, bạn có thể thay thế OR lồng phức tạp bằng hàm IFS, SWITCH hoặc LAMBDA. Tuy nhiên, OR vẫn là hàm nền tảng mà mọi nhân viên văn phòng thường xuyên sử dụng Excel.
Nếu bạn đang tìm việc trong lĩnh vực kế toán – văn phòng đòi hỏi kỹ năng Excel, có thể xem chuyên mục việc làm kế toán – kiểm toán để đối chiếu yêu cầu nhà tuyển dụng.
4. Ứng dụng hàm OR trong thực tế công việc
Hàm OR là công cụ không thể thiếu trong nhiều tình huống quản lý dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp.
4.1 Phân loại nhân viên theo KPI đa tiêu chí
Trong bảng đánh giá hiệu suất cuối quý, phòng nhân sự thường cần phân loại nhân viên thành các nhóm: xuất sắc, đạt yêu cầu, cần cải thiện. Thay vì đánh giá theo một chỉ số duy nhất, doanh nghiệp hiện đại sử dụng đa tiêu chí: doanh số, số ngày nghỉ, điểm đánh giá 360 độ, hoàn thành OKR.
Hàm OR kết hợp IF cho phép tạo bộ lọc linh hoạt, ví dụ: `=IF(OR(E2>=120%, F2>=9, G2=”A+”), “Xuất sắc”, “Bình thường”)` – nhân viên chỉ cần đạt 1 trong 3 tiêu chí là được xếp loại xuất sắc. Cách tiếp cận này công bằng hơn so với yêu cầu đạt tất cả tiêu chí (AND), phù hợp với các doanh nghiệp khuyến khích nhân viên phát huy thế mạnh riêng.
4.2 Kiểm tra dữ liệu nhập liệu hàng loạt
Khi nhập liệu từ nhiều nguồn (file CSV, Google Forms, phần mềm ERP), dữ liệu thường có lỗi format. Hàm OR giúp tạo cột kiểm tra tự động: `=IF(OR(LEN(A2)<>10, LEFT(A2,1)<>”0″, NOT(ISNUMBER(VALUE(A2)))), “Lỗi SĐT”, “OK”)` – kiểm tra số điện thoại phải đủ 10 ký tự, bắt đầu bằng 0 và toàn số. Nếu BẤT KỲ điều kiện nào sai → đánh dấu “Lỗi SĐT”. Cách này tiết kiệm hàng giờ kiểm tra thủ công trên bảng dữ liệu hàng nghìn dòng.
4.3 Tạo báo cáo cảnh báo tồn kho
Kế toán kho thường cần cảnh báo khi hàng sắp hết hoặc hàng tồn quá lâu. Công thức: `=IF(OR(C2<D2*0.1, DATEDIF(E2,TODAY(),”d”)>180), “CẢNH BÁO”, “”)` – nếu số lượng tồn kho dưới 10% ngưỡng an toàn HOẶC hàng tồn quá 180 ngày → tự động hiện “CẢNH BÁO”. Doanh nghiệp có thể áp dụng Conditional Formatting để tô đỏ các dòng cảnh báo, giúp quản lý kho ra quyết định nhập/xuất nhanh hơn.
4.4 So sánh hàm OR với SWITCH và IFS trong Excel mới
Từ Excel 2019 và Microsoft 365, hai hàm mới IFS và SWITCH cung cấp cách viết gọn hơn cho một số trường hợp. Tuy nhiên, OR vẫn không thể thay thế hoàn toàn vì: IFS kiểm tra tuần tự (tương tự IF lồng), còn OR kiểm tra đồng thời và trả TRUE/FALSE – hai mục đích khác nhau. SWITCH so sánh một giá trị với nhiều giá trị cố định (giống CASE trong SQL), không phải kiểm tra điều kiện logic. Vì vậy, OR vẫn là hàm logic cốt lõi mà mọi nhân viên văn phòng cần thành thạo bất kể phiên bản Excel đang dùng.
Khi lựa chọn giữa các hàm, nguyên tắc đơn giản: nếu cần kết quả TRUE/FALSE cho bộ lọc → dùng OR hoặc AND. Nếu cần trả giá trị cụ thể theo điều kiện → dùng IFS hoặc IF kết hợp OR bên trong. Nếu so sánh giá trị đơn lẻ → dùng SWITCH.
Ngoài các ứng dụng đã nêu, hàm OR còn được sử dụng phổ biến trong Conditional Formatting để tô màu tự động. Ví dụ: chọn vùng dữ liệu → Home → Conditional Formatting → New Rule → Use a formula → nhập `=OR($C2>100, $D2=”Urgent”)` → chọn format tô đỏ. Kết quả: mọi dòng có số lượng >100 HOẶC trạng thái “Urgent” sẽ tự tô đỏ, giúp quản lý phát hiện nhanh mà không cần lọc thủ công.
Khi kết hợp OR với Conditional Formatting, bạn có thể tạo dashboard visual mạnh mẽ mà không cần VBA hay Power BI.
5. Câu hỏi thường gặp về hàm OR
1. Hàm OR khác hàm AND ở điểm nào?
OR trả TRUE khi BẤT KỲ điều kiện nào đúng (chỉ cần 1). AND trả TRUE khi TẤT CẢ điều kiện đều đúng. Trong logic, OR là phép “hoặc” (disjunction), AND là phép “và” (conjunction). Chọn hàm nào tùy vào yêu cầu bài toán: lọc “ít nhất 1 tiêu chí” → OR; lọc “phải đủ mọi tiêu chí” → AND.
2. Hàm OR có dùng được với mảng không?
Có, trong Excel 365/2021. Ví dụ: `=OR(A2:A100=”Đạt”)` kiểm tra nếu BẤT KỲ ô nào trong A2:A100 là “Đạt”. Phiên bản cũ hơn cần nhập bằng Ctrl+Shift+Enter để dùng dạng mảng.
3. Có giới hạn số điều kiện trong hàm OR không?
Tối đa 255 điều kiện từ Excel 2007 trở lên (Excel 2003 chỉ hỗ trợ 30). Tuy nhiên, nếu cần kiểm tra hơn 10 điều kiện, nên cân nhắc dùng COUNTIF, MATCH hoặc XLOOKUP kết hợp để công thức gọn hơn và dễ quản lý hơn.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách hoạt động cũng như ứng dụng của hàm OR trong Excel. Dù là người mới bắt đầu hay đã có kinh nghiệm, việc nắm vững và linh hoạt sử dụng các hàm logic như OR sẽ giúp bạn xử lý dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đừng ngại thử nghiệm với các ví dụ thực tế và kết hợp hàm OR với những hàm khác để khai thác tối đa sức mạnh của Excel trong công việc và học tập của bạn nhé.
Minh An
Bài viết mang tính tham khảo, giao diện và chức năng hàm có thể khác nhau tùy phiên bản Excel và ngôn ngữ cài đặt trên máy tính.



